artifice
/'ɑ:tifis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mẹo, mưu mẹo: Một phương pháp khéo léo, thông minh hoặc gian xảo được sử dụng để đạt được mục đích hoặc giải quyết một vấn đề.
- Thuốc nổ: (Nghĩa chuyên ngành) Chất nổ, vật liệu nổ.
- Tài khéo: (Từ cũ) Sự khéo léo, tài tình trong việc chế tạo hoặc thực hiện điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Résoudre un problème de mathématiques par un artifice de calcul. (Dùng mẹo giải một bài toán.)
- Il a utilisé un artifice pour gagner du temps. (Anh ta đã dùng một mưu mẹo để tranh thủ thời gian.)
- Les artifices sont stockés dans un dépôt sécurisé. (Các loại thuốc nổ được cất giữ trong một kho bảo mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"feu d'artifice": pháo hoa.
- Nous avons regardé le feu d'artifice pour la fête nationale. (Chúng tôi đã xem pháo hoa nhân ngày quốc khánh.)
- Cụm từ này sử dụng nghĩa gốc liên quan đến "thuốc nổ" để tạo ra hiệu ứng hình ảnh và âm thanh.
"sans artifice": một cách tự nhiên, không giả tạo, không trang điểm.
- Elle apparaît à l'écran sans artifice. (Cô ấy xuất hiện trên màn ảnh một cách tự nhiên, không trang điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Artificiel/Artificielle (tính từ): nhân tạo, giả tạo.
- une fleur artificielle (một bông hoa nhân tạo)
- un sourire artificiel (một nụ cười giả tạo)
Artificier (danh từ): chuyên gia về pháo hoa, nhân viên phụ trách chất nổ.
- Les artificiers ont désamorcé la bombe. (Các chuyên gia về chất nổ đã gỡ kíp nổ quả bom.)
Từ đồng nghĩa
- Ruse (nữ): mưu mẹo, thủ đoạn.
- Astuce (nữ): mẹo, thủ thuật.
- Stratagème (nam): kế sách, mưu kế.
Từ trái nghĩa
- Naturel (tính từ): tự nhiên.
- Sincérité (nữ): sự chân thành.
- Franchise (nữ): sự thẳng thắn, ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
Tirer parti d'un artifice: lợi dụng một mưu mẹo.
- Le politicien a su tirer parti de cet artifice rhétorique. (Chính trị gia đó đã biết lợi dụng mẹo diễn thuyết này.)
Être plein d'artifices: đầy mưu mẹo, xảo quyệt.
- Son discours était plein d'artifices. (Bài diễn văn của ông ta đầy những mưu mẹo.)
danh từ giống đực
- mẹo, mưu mẹo
- Résoudre un problème de mathématiques par un artifice de calculdùng mẹo giải một bài toán
- thuốc nổ
- (từ cũ, nghĩa cũ) tài khéo
- feu d'artificepháo hoa