artisanal
/'ɑ:tizənəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nghề thủ công, được làm thủ công: "artisanal" mô tả một sản phẩm được làm bằng tay, thường bởi một người thợ thủ công lành nghề, thay vì được sản xuất hàng loạt bằng máy móc trong nhà máy.
- Thuộc về người thợ thủ công: "artisanal" cũng có thể mô tả một hoạt động, kỹ thuật hoặc phong cách đặc trưng của nghề thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce fromage est artisanal. (Phô mai này là phô mai thủ công.)
- Il a appris un savoir-faire artisanal. (Anh ấy đã học được một kỹ năng thủ công.)
- La boulangerie propose du pain artisanal. (Tiệm bánh mì có bán bánh mì thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Production artisanale": sản xuất thủ công.
- Cette poterie est le résultat d'une production artisanale. (Đồ gốm này là kết quả của sản xuất thủ công.)
"Économie artisanale": nền kinh tế thủ công.
- L'économie artisanale est importante pour préserver les traditions. (Nền kinh tế thủ công rất quan trọng để bảo tồn các truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Artisan (danh từ): người thợ thủ công.
- Un artisan fabrique des meubles. (Một người thợ thủ công làm đồ nội thất.)
Artisanat (danh từ): nghề thủ công, đồ thủ công mỹ nghệ.
- L'artisanat local est très réputé. (Đồ thủ công mỹ nghệ địa phương rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Fait main: làm bằng tay.
- Traditionnel: truyền thống (khi nhấn mạnh phương pháp cổ truyền).
Từ trái nghĩa
- Industriel: công nghiệp (sản xuất hàng loạt).
- En série: sản xuất hàng loạt.
tính từ
- thủ công
- Métier artisanalnghề thủ công