artésien

Học thuật
Thân thiện
artésien

Un puits artésien fournit de l'eau claire pour irriguer les champs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vùng Artois (Pháp): Từ này xuất phát từ tên vùng Artois, nơi kỹ thuật khoan loại giếng này được phát triển rộng rãi.
    • Chỉ loại giếng khoan tự phun: Dùng để mô tả một loại giếng khoan sâu, nơi nước ngầm bị áp lực tự nhiên đẩy lên bề mặt không cần máy bơm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une nappe phréatique artésienne (Một tầng chứa nước kiểu artesian.)
    • La technique du puits artésien est ancienne. (Kỹ thuật giếng phun artesian rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nappe artésienne": tầng nước ngầm áp, tầng chứa nước bị giữa hai lớp đất không thấm nước, tạo ra áp suất.
    • L'exploitation d'une nappe artésienne nécessite des études géologiques. (Việc khai thác một tầng nước ngầm áp đòi hỏi các nghiên cứu địa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Artésianisme (danh từ giống đực): hiện tượng nước phun lên từ giếng khoan do áp lực tự nhiên.
    • L'artésianisme est un phénomène hydrogéologique. (Hiện tượng nước phun artesian là một hiện tượng địa chất thủy văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jaillissant: phun trào, tuôn ra (nhấn mạnh vào hành động phun lên, nhưng không mang tính kỹ thuật đặc thù như "artésien").
Lưu ý
  • Từ "artésien" hầu như luôn được sử dụng cùng với danh từ "puits" (giếng) trong cụm từ cố định "puits artésien" (giếng phun). Khi dùng một mình, ngầm chỉ đặc tính của loại giếng này.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành tương đương phổ biến"giếng phun" hoặc "giếng artezi".
artésien

Un puits artésien fournit de l'eau claire pour irriguer les champs.

tính từ
  1. (Puits artésien) giếng phun

Từ gần giống

Từ chứa "artésien"