asafoetida
/,æsə'fetidə/ Cách viết khác : (assafoetida) /,æsə'fetidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Một loại nhựa cây khô, có màu nâu vàng, được lấy từ rễ của một số loài thực vật thuộc chi Ferula. Nó có mùi hăng mạnh, tương tự như mùi tỏi hoặc hành tây, và được sử dụng chủ yếu như một loại gia vị hoặc dược liệu trong ẩm thực và y học cổ truyền, đặc biệt ở khu vực Nam Á và Trung Đông.
- Tên gọi của cây cho ra loại nhựa này, thường được gọi là cây a ngùy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A pinch of asafoetida is often added to lentil dishes in Indian cooking. (Một nhúm nhỏ asafoetida thường được thêm vào các món đậu lăng trong ẩm thực Ấn Độ.)
- The strong smell of asafoetida comes from sulphur compounds. (Mùi hăng mạnh của asafoetida đến từ các hợp chất lưu huỳnh.)
- Some traditional medicines use asafoetida for digestive problems. (Một số loại thuốc truyền thống sử dụng asafoetida cho các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực: Thường được sử dụng với lượng rất nhỏ (một nhúm) và thường được "phi" trong dầu nóng trước khi thêm các nguyên liệu khác để giảm bớt mùi hăng và phát huy hương vị thơm ngon, umami.
- Heat the oil and fry a pinch of asafoetida before adding the cumin seeds. (Làm nóng dầu và phi một nhúm asafoetida trước khi thêm hạt thì là.)
- Trong dược học cổ truyền: Được ghi nhận với các đặc tính chống co thắt, hỗ trợ tiêu hóa và kháng khuẩn.
- Asafoetida was historically valued as an antispasmodic remedy. (Asafoetida từng được đánh giá cao như một phương thuốc chống co thắt trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Assafoetida: Cách viết biến thể khác của cùng một từ.
- Hing: Tên gọi phổ biến của asafoetida trong tiếng Hindi và các ngôn ngữ Ấn Độ khác.
- Devil's dung: Một tên gọi thông tục trong tiếng Anh, ám chỉ mùi hăng đặc trưng của nó.
- Food of the gods: Một tên gọi trái ngược khác, thể hiện sự quý giá của nó trong nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
- Gum resin: Nhựa gôm (chỉ loại hình sản phẩm).
- Ferula resin: Nhựa cây Ferula (chỉ nguồn gốc thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do nó là một danh từ chỉ vật chất.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "asafoetida".
danh từ
- (thực vật học) cây a nguỳ
- (dược học) a nguỳ