ascaris
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giun đũa: "Ascaris" là một chi (giống) động vật thuộc họ Ascaridae, bao gồm các loài giun tròn ký sinh có miệng ba môi. Đây là loại ký sinh trùng phổ biến ở người và động vật, sống trong ruột non và gây ra bệnh giun đũa (ascariasis).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ascaris lumbricoides is the most common species infecting humans. (Ascaris lumbricoides là loài phổ biến nhất gây nhiễm bệnh ở người.)
- Children in areas with poor sanitation are often infected with ascaris. (Trẻ em ở những khu vực vệ sinh kém thường bị nhiễm giun đũa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ascaris infection": nhiễm giun đũa, thường được dùng trong y học để chỉ tình trạng nhiễm ký sinh trùng này.
- Ascaris infection can cause abdominal pain and malnutrition. (Nhiễm giun đũa có thể gây đau bụng và suy dinh dưỡng.)
"Ascaris eggs": trứng giun đũa, thường được tìm thấy trong phân người nhiễm bệnh.
- Microscopic examination of stool samples reveals ascaris eggs. (Kiểm tra bằng kính hiển vi mẫu phân cho thấy trứng giun đũa.)
Biến thể và từ gần giống
Ascariasis (n): bệnh giun đũa, tình trạng nhiễm giun đũa.
- Ascariasis is treated with antiparasitic medications. (Bệnh giun đũa được điều trị bằng thuốc chống ký sinh trùng.)
Ascaris lumbricoides (danh từ khoa học): loài giun đũa chính ở người.
- Ascaris lumbricoides can grow up to 35 cm in length. (Ascaris lumbricoides có thể dài tới 35 cm.)
Từ đồng nghĩa
- Roundworm: giun tròn (tên gọi chung cho nhóm giun tròn, bao gồm cả ascaris).
- Giun đũa: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho các loài ascaris.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs): "Ascaris" là danh từ khoa học, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: "Ascaris" là thuật ngữ chuyên ngành y học, không có thành ngữ thông dụng.