whiskers

/'wisk z/
Học thuật
Thân thiện
whiskers

A man strokes his long whiskers thoughtfully.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Râu, ria (của động vật): Những sợi lông cứng, dài mọc xung quanh mõm của một số loài động vật như mèo, chuột, hải cẩu. Chúng cơ quan xúc giác nhạy cảm, giúp động vật cảm nhận môi trường xung quanh.
    • Tóc mai dài (của người): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ phần tóc dàihai bên hoặc phần râu quai nón của đàn ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cat's whiskers twitched as it sniffed the air. (Ria của con mèo giật giật khi ngửi không khí.)
    • Seals have long, sensitive whiskers to help them detect fish in dark water. (Hải cẩu những sợi râu dài nhạy cảm để giúp chúng phát hiện trong vùng nước tối.)
    • The old sailor had impressive grey whiskers. (Người thủy thủ già bộ râu quai nón màu xám đầy ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have / grow whiskers": hoặc mọc râu/ria.

    • By the third day of the camping trip, he had started to grow whiskers. (Đến ngày thứ ba của chuyến cắm trại, anh ấy đã bắt đầu mọc râu.)
  • "The cat's whiskers" (thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen): dùng để chỉ một người hoặc thứ đó được cho xuất sắc, tuyệt vời (thường mang tính châm biếm hoặc cổ xưa).

    • He thinks he's the cat's whiskers just because he got a promotion. (Hắn ta nghĩ mình nhất chỉ được thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Whisker (danh từ số ít): có thể chỉ một sợi râu/ria đơn lẻ.

    • A single whisker lay on the floor. (Một sợi râu nằm trên sàn nhà.)
  • Whiskered (tính từ): râu, ria.

    • The whiskered face of the walrus. (Khuôn mặt đầy râu của con voi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Vibrissae (danh từ số nhiều, thuật ngữ sinh học): râu xúc giác, ria.
  • Feelers (danh từ số nhiều): râu, tua cảm (thường dùng cho côn trùng, nhưng đôi khi dùng thay thế không chính thức cho động vật ).
Thành ngữ liên quan
  • "By a whisker": sát nút, chỉ trong gang tấc (thường dùng trong thể thao hoặc cuộc thi).
    • He won the race by a whisker. (Anh ấy thắng cuộc đua trong gang tấc.)
whiskers

A man strokes his long whiskers thoughtfully.

danh từ số nhiều
  1. tóc mai dài (người)
  2. râu, ria (mèo, chuột)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "whiskers"

Từ có nhắc đến "whiskers"