whiskers

/'wisk z/
danh từ số nhiều
  1. tóc mai dài (người)
  2. râu, ria (mèo, chuột)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "whiskers"

Từ có nhắc đến "whiskers"

whiskers
A man strokes his long whiskers thoughtfully.