isocracy

/ai'sɔkrəsi/
Học thuật
Thân thiện
isocracy

An isocracy ensures that every citizen has an equal vote in the assembly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính thể đồng quyền: Một hình thức chính phủ hoặc hệ thống chính trị trong đó mọi công dân đều quyền lực chính trị ngang nhau. Đây một khái niệm lý thuyết về sự bình đẳng chính trị tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greek philosophers dreamed of an isocracy where all citizens ruled equally. (Các triết gia Hy Lạp cổ đại về một chính thể đồng quyền nơi mọi công dân đều cai trị như nhau.)
    • True isocracy remains an ideal, not a historical reality. (Chính thể đồng quyền thực sự vẫn một lý tưởng, chứ không phải một thực tế lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the principle of isocracy": nguyên tắc đồng quyền.

    • Their political theory was built upon the principle of isocracy. (Lý thuyết chính trị của họ được xây dựng dựa trên nguyên tắc đồng quyền.)
  • "aspire to isocracy": khao khát đạt được chính thể đồng quyền.

    • Some modern movements aspire to isocracy through direct digital democracy. (Một số phong trào hiện đại khao khát đạt được chính thể đồng quyền thông qua nền dân chủ trực tiếp kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Isocratic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chính thể đồng quyền.
    • An isocratic system would eliminate hierarchies of power. (Một hệ thống đồng quyền sẽ xóa bỏ các thứ bậc quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Political equality: bình đẳng chính trị.
  • Equal rule: sự cai trị bình đẳng.
Từ trái nghĩa
  • Autocracy: chính thể chuyên quyền, độc tài.
  • Oligarchy: chính thể đầu sỏ, tài phiệt.
  • Hierarchy: hệ thống phân cấp, thứ bậc.
isocracy

An isocracy ensures that every citizen has an equal vote in the assembly.

danh từ
  1. chính thể đồng quyền

Từ chứa "isocracy"