ascendable

Học thuật
Thân thiện
ascendable

The hiker found the gentle slope to be easily ascendable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể leo lên được: Mô tả một vật thể hoặc địa hình người ta có thể di chuyển lên trên, thường bằng cách leo trèo hoặc đi bộ.
    • Có thể được thăng cấp: Mô tả một vị trí, chức vụ hoặc cấp bậc trong một hệ thống (như nghề nghiệp, tổ chức) một người có thể đạt được hoặc được thăng tiến lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mountain path is steep but ascendable with proper equipment. (Con đường mòn lên núi dốc nhưng có thể leo lên được với trang bị phù hợp.)
    • In this company, the managerial position is ascendable based on performance. (Trong công ty này, vị trí quản lý có thể được thăng cấp dựa trên thành tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ascendable slope": sườn dốc có thể leo lên.
    • The climbers searched for an ascendable slope on the north face. (Các nhà leo núi tìm kiếm một sườn dốc có thể leo lên đượcmặt phía bắc.)
  • "ascendable career ladder": nấc thang sự nghiệp có thể thăng tiến.
    • The program offers a clear and ascendable career ladder for young professionals. (Chương trình cung cấp một nấc thang sự nghiệp có thể thăng tiến rõ ràng cho các chuyên gia trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascend (động từ): leo lên, đi lên, thăng lên.
    • We will ascend the summit at dawn. (Chúng tôi sẽ leo lên đỉnh núi vào lúc bình minh.)
  • Ascension (danh từ): sự lên, sự thăng lên.
    • His rapid ascension to the board surprised everyone. (Sự thăng tiến nhanh chóng của anh ấy vào hội đồng quản trị đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Ascendant (tính từ): đang lên, đang thịnh vượng.
    • She is the ascendant star in the political scene. ( ấy ngôi sao đang lên trong chính trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbable: có thể leo được (nhấn mạnh hành động leo trèo).
  • Scalable: có thể vượt qua/leo lên được (thường dùng cho tường, núi).
  • Achievable: có thể đạt được (nhấn mạnh kết quả, thường dùng cho mục tiêu, vị trí).
Từ trái nghĩa
  • Descendable: có thể đi xuống được.
  • Inaccessible: không thể tiếp cận được, không thể leo lên được.
  • Unattainable: không thể đạt được.
ascendable

The hiker found the gentle slope to be easily ascendable.

Adjective
  1. có thể được thăng cấp, có thể leo lên được

Từ đồng nghĩa