climbable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể leo lên được: Mô tả một vật thể, bề mặt hoặc địa hình mà người ta có thể leo, trèo lên bằng tay và chân.
- Có thể vượt qua được, có thể khắc phục được: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một thử thách, khó khăn hoặc trở ngại có thể bị chinh phục hoặc vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rock face looked steep but was surprisingly climbable. (Vách đá trông dốc nhưng lại có thể leo lên được một cách đáng ngạc nhiên.)
- This old tree with low branches is very climbable for children. (Cây cổ thụ này với những cành cây thấp rất dễ trèo đối với trẻ em.)
- The mountain peak is only climbable during the summer months. (Đỉnh núi chỉ có thể leo lên được trong những tháng mùa hè.)
- With enough effort, all obstacles are climbable. (Với đủ nỗ lực, mọi trở ngại đều có thể vượt qua được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Technically climbable": Về mặt kỹ thuật là có thể leo được (thường ngụ ý rất khó khăn và đòi hỏi kỹ năng chuyên môn).
- The north face of the mountain is technically climbable, but only by experts. (Mặt phía bắc của ngọn núi về mặt kỹ thuật là có thể leo được, nhưng chỉ dành cho các chuyên gia.)
- "Easily climbable": Dễ dàng leo lên được.
- The fence was low and easily climbable. (Hàng rào thấp và dễ trèo qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Climb (v): leo, trèo.
- They plan to climb the mountain tomorrow. (Họ dự định leo núi vào ngày mai.)
- Climber (n): người leo núi, dây leo (thực vật).
- She is an experienced rock climber. (Cô ấy là một người leo núi đá có kinh nghiệm.)
- Unclimbable (adj): không thể leo lên được, không thể vượt qua được.
- The icy cliff was deemed unclimbable. (Vách đá phủ băng được coi là không thể leo lên được.)
Từ đồng nghĩa
- Scalable: Có thể leo lên được, có thể mở rộng được (trong công nghệ thông tin).
- Surmountable: Có thể vượt qua được (thường dùng cho khó khăn, trở ngại).
- Ascendable: Có thể đi lên được, có thể leo lên được (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Unclimbable: Không thể leo lên được.
- Impassable: Không thể vượt qua được.
- Insurmountable: Không thể vượt qua được (về khó khăn).
Adjective
- có thể vượt qua được, khắc phục được
- có thể trèo lên được, leo lên được