ascendance

Học thuật
Thân thiện
ascendance

L'ascendance thermique permet aux oiseaux de planer sans effort.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dòng họ, gia tộc: Chỉ tổ tiên, nguồn gốc hoặc dòng dõi của một người.
    • Dòng lên (khí tượng học): Trong khí tượng học, chỉ luồng không khí chuyển động lên trên.
    • Chuyển động lên; sự lên (thiên văn học): Trong thiên văn học, chỉ sự di chuyển lên trên của một thiên thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il est fier de son ascendance noble. (Anh ấy tự hào về dòng họ quý tộc của mình.)
    • Les météorologues étudient l'ascendance des courants d'air chauds. (Các nhà khí tượng học nghiên cứu dòng lên của các luồng khí nóng.)
    • L'ascendance de la planète était visible au télescope. (Chuyển động lên của hành tinh có thể nhìn thấy qua kính thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en ascendance sur quelqu'un": ưu thế, ảnh hưởng lớn hơn đối với ai đó.
    • Ce parti politique est en ascendance sur ses rivaux. (Đảng chính trị này đang ưu thế so với các đối thủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascendant (adj): Đang lên, ưu thế.
    • Une puissance ascendant. (Một cường quốc đang lên.)
  • Ascenseur (n.m): Thang máy.
    • Prendre l'ascenseur. (Đi thang máy.)
  • Ascension (n.f): Sự lên, sự thăng thiên; cũng có thểLễ Thăng Thiên.
    • L'ascension d'une montagne. (Việc leo lên một ngọn núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lignée: Dòng dõi, gia tộc.
  • Ascension: Sự đi lên, sự thăng lên.
  • Origine: Nguồn gốc.
Từ trái nghĩa
  • Descendance: Con cháu, hậu duệ.
  • Déclin: Sự suy tàn, sự đi xuống.
ascendance

L'ascendance thermique permet aux oiseaux de planer sans effort.

danh từ giống cái
  1. dòng họ
  2. (khí tượng) dòng lên
  3. (thiên (văn học)) chuyển động lên; sự lên

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ascendance"