ascendance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dòng họ, gia tộc: Chỉ tổ tiên, nguồn gốc hoặc dòng dõi của một người.
- Dòng lên (khí tượng học): Trong khí tượng học, chỉ luồng không khí chuyển động lên trên.
- Chuyển động lên; sự lên (thiên văn học): Trong thiên văn học, chỉ sự di chuyển lên trên của một thiên thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il est fier de son ascendance noble. (Anh ấy tự hào về dòng họ quý tộc của mình.)
- Les météorologues étudient l'ascendance des courants d'air chauds. (Các nhà khí tượng học nghiên cứu dòng lên của các luồng khí nóng.)
- L'ascendance de la planète était visible au télescope. (Chuyển động lên của hành tinh có thể nhìn thấy qua kính thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en ascendance sur quelqu'un": Có ưu thế, có ảnh hưởng lớn hơn đối với ai đó.
- Ce parti politique est en ascendance sur ses rivaux. (Đảng chính trị này đang có ưu thế so với các đối thủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascendant (adj): Đang lên, có ưu thế.
- Une puissance ascendant. (Một cường quốc đang lên.)
- Ascenseur (n.m): Thang máy.
- Prendre l'ascenseur. (Đi thang máy.)
- Ascension (n.f): Sự lên, sự thăng thiên; cũng có thể là Lễ Thăng Thiên.
- L'ascension d'une montagne. (Việc leo lên một ngọn núi.)
Từ đồng nghĩa
- Lignée: Dòng dõi, gia tộc.
- Ascension: Sự đi lên, sự thăng lên.
- Origine: Nguồn gốc.
Từ trái nghĩa
- Descendance: Con cháu, hậu duệ.
- Déclin: Sự suy tàn, sự đi xuống.
danh từ giống cái
- dòng họ
- (khí tượng) dòng lên
- (thiên (văn học)) chuyển động lên; sự lên