ascendance

danh từ giống cái
  1. dòng họ
  2. (khí tượng) dòng lên
  3. (thiên (văn học)) chuyển động lên; sự lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ascendance"

ascendance
L'ascendance thermique permet aux oiseaux de planer sans effort.