ascendance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng vượt trội, chiếm ưu thế: "ascendance" chỉ trạng thái khi một người hoặc một nhóm có quyền lực, ảnh hưởng hoặc kiểm soát đối với người khác. Nó thường được dùng trong bối cảnh cạnh tranh về quyền lực, địa vị hoặc tầm ảnh hưởng.
- Sự thăng tiến, sự nổi trội: Từ này cũng có thể mang nghĩa quá trình hoặc kết quả của việc trở nên mạnh mẽ hơn, quan trọng hơn hoặc được công nhận hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chiếm ưu thế của cô ấy đối với ủy ban trở nên rõ ràng sau khi cô ấy lãnh đạo dự án thành công.)
- (Sự vượt trội của công nghệ trong cuộc sống hiện đại là không thể phủ nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gain ascendance over someone": giành quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng lên ai đó.
- The rival faction tried to gain ascendance over the leadership. (Phe đối thủ đã cố gắng giành quyền kiểm soát ban lãnh đạo.)
"in ascendance": đang ở trạng thái thăng tiến, đang chiếm ưu thế.
- During the 19th century, the British Empire was in ascendance. (Vào thế kỷ 19, Đế quốc Anh đang ở thế thăng tiến.)
Biến thể và từ gần giống
Ascendancy (n): sự thống trị, quyền lực tối cao (thường dùng thay thế cho "ascendance").
- His ascendancy in the political arena lasted for decades. (Quyền lực tối cao của ông ấy trên chính trường kéo dài hàng thập kỷ.)
Ascendant (adj): đang lên, đang chiếm ưu thế.
- The ascendant party won the election decisively. (Đảng đang lên đã thắng cử một cách quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Dominance: sự thống trị, quyền lực chi phối.
- Supremacy: quyền tối cao, vị thế cao nhất.
- Superiority: sự vượt trội, ưu thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ascendance". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc giới từ như "ascendance over" (hơn, vượt trội so với).
Thành ngữ liên quan
- "Rise to ascendance": vươn lên vị trí thống trị.
- The young entrepreneur rose to ascendance in the tech industry. (Doanh nhân trẻ đã vươn lên vị trí thống trị trong ngành công nghệ.)