ascendant
/ə'sendənt/ Cách viết khác : (ascendent) /ə'sendənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đi lên, hướng lên trên: "ascendant" mô tả một chuyển động hoặc hướng di chuyển từ dưới lên trên.
- (Toán học) Tiến: Trong toán học, "ascendant" có thể mô tả một dãy số hoặc một hàm số có giá trị tăng dần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le ballon a un mouvement ascendant. (Quả bóng có một chuyển động đi lên.)
- La courbe montre une tendance ascendant. (Đường cong cho thấy một xu hướng đi lên.)
- C'est une suite ascendant. (Đó là một dãy số tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en phase ascendant": đang trong giai đoạn đi lên, phát triển.
- Sa carrière est en phase ascendant. (Sự nghiệp của anh ta đang trong giai đoạn đi lên.)
"Force ascendant": lực đẩy lên.
- La force ascendant de l'eau permet au bateau de flotter. (Lực đẩy lên của nước cho phép con thuyền nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Ascendance (danh từ giống cái): sự thống trị, ưu thế, ảnh hưởng lớn.
- Il a une grande ascendance sur ses collègues. (Anh ta có ảnh hưởng lớn đến các đồng nghiệp.)
Ascension (danh từ giống cái): sự lên, sự thăng thiên, sự leo lên.
- L'ascension de la montagne a été difficile. (Việc leo lên ngọn núi thật khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Montant: đi lên, tăng lên.
- Croissant: đang tăng, đang phát triển.
Từ trái nghĩa
- Descendant: đi xuống, hướng xuống dưới.
- Décroissant: đang giảm.
tính từ
- lên
- Mouvement ascendantchuyển động lên
- (toán học) tiến