descendant
/di'sendənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực, thường dùng số nhiều: descendants)
- Con cháu, hậu duệ: Người sinh ra từ một tổ tiên hoặc thuộc về các thế hệ sau trong một gia đình.
- Người kế thừa, người nối nghiệp: Người tiếp nhận và phát triển di sản, công việc hoặc tư tưởng của thế hệ trước.
Tính từ (giống đực: descendant, giống cái: descendante)
- Đi xuống, xuống dốc: Mô tả một con đường, một hướng đi hoặc một chuyển động từ trên cao xuống thấp.
- Thuộc dòng dõi, thuộc thế hệ sau: Liên quan đến những người sinh ra sau trong một dòng họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est un descendant direct de Victor Hugo. (Anh ấy là con cháu trực tiếp của Victor Hugo.)
- Les jeunes sont les descendants de notre société. (Giới trẻ là những người kế thừa xã hội của chúng ta.)
- Tính từ:
- Prenez la rue descendante sur votre droite. (Hãy đi theo con đường dốc xuống bên tay phải của bạn.)
- La ligne descendante de cette famille est très nombreuse. (Dòng dõi con cháu của gia đình này rất đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être descendant de": Là con cháu của ai đó.
- Elle se vante d'être descendante de nobles. (Cô ấy tự hào là con cháu của giới quý tộc.)
- "En ligne descendante": Theo dòng dõi con cháu, theo thế hệ sau.
- La tradition se transmet en ligne descendante. (Truyền thống được truyền lại theo dòng dõi con cháu.)
Biến thể và từ liên quan
- Descendre (động từ): Đi xuống, xuống.
- Nous allons descendre l'escalier. (Chúng tôi sẽ đi xuống cầu thang.)
- Descendance (danh từ giống cái): Toàn bộ con cháu, dòng dõi.
- Il a une nombreuse descendance. (Ông ấy có một dòng dõi con cháu đông đúc.)
- Ascendant (danh từ/tính từ, trái nghĩa): Tổ tiên; đi lên.
- Mes ascendants vivaient à la campagne. (Tổ tiên của tôi đã sống ở nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Héritier (người thừa kế), successeur (người kế vị), progéniture (con cái, dòng dõi - thường dùng cho động vật hoặc một cách trang trọng).
- Tính từ: Qui descend (đang đi xuống), en pente (có độ dốc).
Thành ngữ liên quan
- "De père en fils" (từ cha đến con): Thường dùng để chỉ sự kế thừa nghề nghiệp hoặc truyền thống trong gia đình, có liên quan đến khái niệm .
- Ce métier se transmet de père en fils. (Nghề này được truyền từ cha đến con.)
tính từ
- đi xuống, xuống
- Chemin descendantđường đi xuống
- ligne descendantedòng dõi con cháu
danh từ (thường số nhiều)
- con cháu
- Travailler pour ses descendantslàm việc cho con cháu sau này