ascender
A lowercase letter "d" has a clear ascender that rises above the other letters.
Danh từ: 1. Phần vươn lên trên của chữ cái: Trong ngành in ấn và kiểu chữ (typography), "ascender" chỉ phần của các chữ cái viết thường có chiều cao vượt lên trên đường kẻ ngang trên cùng của các chữ cái thông thường (như chữ 'b', 'd', 'f', 'h', 'k', 'l', 't'). 2. Chữ cái có phần vươn lên trên: "ascender" cũng có thể dùng để chỉ một chữ cái viết thường mà cấu tạo của nó có một phần kéo dài lên trên so với các chữ cái thông thường. 3. Người leo lên: "ascender" còn có nghĩa là một người đang leo lên hoặc đã leo lên một vị trí cao hơn (hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy trong văn viết trang trọng).
Phần vươn lên trên của chữ cái:
- The letter 'h' has a tall ascender that reaches above the other letters. (Chữ 'h' có một phần vươn lên cao, vượt lên trên các chữ cái khác.)
- In calligraphy, the ascender of the letter 'l' is often decorated with a loop. (Trong thư pháp, phần vươn lên của chữ 'l' thường được trang trí bằng một vòng xoắn.)
Chữ cái có phần vươn lên trên:
- 'b', 'd', and 'f' are examples of ascenders in the English alphabet. ('b', 'd' và 'f' là các ví dụ về chữ cái có phần vươn lên trong bảng chữ cái tiếng Anh.)
Người leo lên:
- He was the first ascender to reach the mountain peak. (Anh ấy là người leo lên đầu tiên đến đỉnh núi.)
"ascender height": chiều cao của phần vươn lên, một thông số kỹ thuật trong thiết kế phông chữ.
- The ascender height of this font is unusually tall, giving it an elegant look. (Chiều cao phần vươn lên của phông chữ này cao bất thường, tạo cho nó một vẻ ngoài thanh lịch.)
"ascender line": đường kẻ ngang đánh dấu giới hạn trên của phần vươn lên trong một phông chữ.
- When designing a font, you must carefully set the ascender line to ensure readability. (Khi thiết kế một phông chữ, bạn phải cẩn thận đặt đường kẻ phần vươn lên để đảm bảo tính dễ đọc.)
- Ascend (động từ): leo lên, đi lên.
- The balloon began to ascend into the sky. (Khinh khí cầu bắt đầu bay lên bầu trời.)
- Ascendant (tính từ, danh từ): đang lên, có ưu thế; người hoặc vật đang thăng tiến.
- He is an ascendant star in the world of cinema. (Anh ấy là một ngôi sao đang lên trong thế giới điện ảnh.)
- Ascension (danh từ): sự thăng thiên, sự đi lên.
- The ascension of the hot air balloon was a beautiful sight. (Sự bay lên của khinh khí cầu là một cảnh tượng đẹp.)
- Riser (danh từ): phần nhô lên, phần vươn lên (trong kiến trúc hoặc thiết kế, nhưng không phổ biến trong in ấn).
- Climber (danh từ): người leo núi, người leo lên (đồng nghĩa với nghĩa thứ ba của "ascender").
- Ascend to (động từ + giới từ): leo lên, vươn tới (một vị trí cao hơn).
- She ascended to the throne after her father's abdication. (Cô ấy lên ngôi sau khi cha cô thoái vị.)
- On the ascendant: đang thăng tiến, đang có ưu thế.
- The company is on the ascendant, with profits rising every quarter. (Công ty đang trên đà thăng tiến, với lợi nhuận tăng mỗi quý.)