assenter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đồng ý, người tán thành: "assenter" chỉ một người bày tỏ sự đồng ý, chấp thuận hoặc tán thành một ý kiến, đề xuất, hoặc hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi người đồng ý tại cuộc họp đều giơ tay ủng hộ chính sách mới.)
- (Cô ấy là một người đồng ý thầm lặng, gật đầu tán thành mà không nói một lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an assenter to something": trở thành người tán thành điều gì đó.
- He became an assenter to the proposal after careful consideration. (Anh ấy trở thành người tán thành đề xuất sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.)
"silent assenter": người đồng ý một cách im lặng, không bày tỏ công khai.
- The board members were silent assenters, not voicing their agreement but not opposing either. (Các thành viên hội đồng là những người đồng ý im lặng, không lên tiếng tán thành nhưng cũng không phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Assent (danh từ/động từ): sự đồng ý, tán thành; hành động đồng ý.
- The manager gave his assent to the plan. (Người quản lý đã đồng ý với kế hoạch.)
- Assenting (tính từ): tỏ ra đồng ý, tán thành.
- Her assenting nod was all the confirmation we needed. (Cái gật đầu tán thành của cô ấy là tất cả sự xác nhận chúng tôi cần.)
Từ đồng nghĩa
- Supporter: người ủng hộ.
- Every supporter of the bill was considered an assenter. (Mọi người ủng hộ dự luật đều được coi là người tán thành.)
- Approver: người chấp thuận.
- The approver signed the document, becoming the official assenter. (Người chấp thuận đã ký tài liệu, trở thành người đồng ý chính thức.)
- Yes-man: người luôn nói đồng ý (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He is just a yes-man, an assenter who never questions authority. (Anh ta chỉ là một người luôn nói đồng ý, một kẻ tán thành không bao giờ chất vấn quyền lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Assent to: đồng ý với (một ý kiến, đề xuất).
- The committee assented to the proposal after long debate. (Ủy ban đã đồng ý với đề xuất sau cuộc tranh luận dài.)
Thành ngữ liên quan
- Give one's assent: bày tỏ sự đồng ý.
- The president gave his assent to the new law. (Tổng thống đã bày tỏ sự đồng ý với luật mới.)
- By common assent: với sự đồng ý chung.
- The decision was made by common assent of all members. (Quyết định được đưa ra với sự đồng ý chung của tất cả thành viên.)