asunder

/ə'sʌndə/
Học thuật
Thân thiện
asunder

The old wooden ship was torn asunder by the powerful storm.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Rời ra, tách ra, chia lìa: Diễn tả trạng thái bị tách rời, chia cắt hoặc vỡ ra thành nhiều phần, thường do một lực mạnh.
    • Xa nhau, cách biệt: Diễn tả sự xa cách, tách biệt về mặt không gian hoặc trừu tượng.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Bị tách rời, bị chia cắt: Mô tả trạng thái đã bị tách ra hoặc xa cách.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The old ship was torn asunder by the violent storm. (Con tàu bị cơn bão dữ dội tan tành.)
    • Their political differences drove the family asunder. (Những khác biệt chính trị đã làm gia đình họ chia lìa.)
    • The two continents drifted asunder over millions of years. (Hai lục địa trôi dạt xa nhau qua hàng triệu năm.)
  • Tính từ:

    • Their worlds lay asunder, with no hope of reconciliation. (Thế giới của họ đã chia lìa, không còn hy vọng hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tear asunder": toạc ra, tan thành từng mảnh (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về cảm xúc, mối quan hệ).
    • The scandal tore the community asunder. (Vụ bê bối đã tan cộng đồng.)
  • "to break/cut asunder": bẻ/chặt đứt lìa ra.
    • The knight cut the rope asunder with his sword. (Hiệp sĩ chặt đứt sợi dây thừng bằng thanh kiếm của mình.)
  • "to fall asunder": tan rã, sụp đổ thành từng mảnh.
    • Without strong leadership, the alliance fell asunder. (Không sự lãnh đạo mạnh mẽ, liên minh đã tan rã.)
  • "wide asunder": cách xa nhau rất nhiều.
    • Their opinions on the matter are wide asunder. (Ý kiến của họ về vấn đề này cách xa nhau một trời một vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunder (động từ): tách rời, chia cắt. Đây động từ gốc của "asunder".
    • Nothing could sunder their lifelong friendship. (Không có thể chia cắt tình bạn cả đời của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Apart: rời ra, tách ra.
  • In pieces: thành từng mảnh.
  • Separated: bị tách ra, bị chia ly.
Thành ngữ liên quan
  • "Poles asunder" (từ thành ngữ "as wide asunder as pole from pole"): cực kỳ khác biệt, đối lập hoàn toàn, như hai cực của trái đất.
    • Their economic policies are poles asunder. (Các chính sách kinh tế của họ cực kỳ khác biệt.)
asunder

The old wooden ship was torn asunder by the powerful storm.

phó từ
  1. riêng ra, xa ra, cách xa nhau (hai vật)
  2. rời ra, rời ra từng mảnh
    • to tear something asunder
      vật ra thành từng mảnh
    • to break (cut) asunder
      bẻ làm đôi, chặt rời ra

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự