asunder

/ə'sʌndə/
phó từ
  1. riêng ra, xa ra, cách xa nhau (hai vật)
  2. rời ra, rời ra từng mảnh
    • to tear something asunder
      vật ra thành từng mảnh
    • to break (cut) asunder
      bẻ làm đôi, chặt rời ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

asunder
The old wooden ship was torn asunder by the powerful storm.