asunder
/ə'sʌndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Rời ra, tách ra, chia lìa: Diễn tả trạng thái bị tách rời, chia cắt hoặc vỡ ra thành nhiều phần, thường do một lực mạnh.
- Xa nhau, cách biệt: Diễn tả sự xa cách, tách biệt về mặt không gian hoặc trừu tượng.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Bị tách rời, bị chia cắt: Mô tả trạng thái đã bị tách ra hoặc xa cách.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The old ship was torn asunder by the violent storm. (Con tàu cũ bị cơn bão dữ dội xé tan tành.)
- Their political differences drove the family asunder. (Những khác biệt chính trị đã làm gia đình họ chia lìa.)
- The two continents drifted asunder over millions of years. (Hai lục địa trôi dạt xa nhau qua hàng triệu năm.)
Tính từ:
- Their worlds lay asunder, with no hope of reconciliation. (Thế giới của họ đã chia lìa, không còn hy vọng hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tear asunder": xé toạc ra, xé tan thành từng mảnh (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về cảm xúc, mối quan hệ).
- The scandal tore the community asunder. (Vụ bê bối đã xé tan cộng đồng.)
- "to break/cut asunder": bẻ/chặt đứt lìa ra.
- The knight cut the rope asunder with his sword. (Hiệp sĩ chặt đứt sợi dây thừng bằng thanh kiếm của mình.)
- "to fall asunder": tan rã, sụp đổ thành từng mảnh.
- Without strong leadership, the alliance fell asunder. (Không có sự lãnh đạo mạnh mẽ, liên minh đã tan rã.)
- "wide asunder": cách xa nhau rất nhiều.
- Their opinions on the matter are wide asunder. (Ý kiến của họ về vấn đề này cách xa nhau một trời một vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunder (động từ): tách rời, chia cắt. Đây là động từ gốc của "asunder".
- Nothing could sunder their lifelong friendship. (Không gì có thể chia cắt tình bạn cả đời của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Apart: rời ra, tách ra.
- In pieces: thành từng mảnh.
- Separated: bị tách ra, bị chia ly.
Thành ngữ liên quan
- "Poles asunder" (từ thành ngữ "as wide asunder as pole from pole"): cực kỳ khác biệt, đối lập hoàn toàn, như hai cực của trái đất.
- Their economic policies are poles asunder. (Các chính sách kinh tế của họ cực kỳ khác biệt.)
phó từ
- riêng ra, xa ra, cách xa nhau (hai vật)
- rời ra, rời ra từng mảnh
- to tear something asunderxé vật gì ra thành từng mảnh
- to break (cut) asunderbẻ làm đôi, chặt rời ra