ascenseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thang máy: Một thiết bị dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa lên xuống giữa các tầng của một tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Prendre l'ascenseur. (Đi thang máy.)
- L'ascenseur est en panne. (Thang máy bị hỏng.)
- Nous habitons au cinquième étage, nous utilisons toujours l'ascenseur. (Chúng tôi sống ở tầng năm, chúng tôi luôn sử dụng thang máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Garçon d'ascenseur": người trực thang máy, người điều khiển thang máy (từ cũ, ít dùng trong thang máy hiện đại tự động).
- Dans les vieux films, on voit souvent un garçon d'ascenseur. (Trong các bộ phim cũ, người ta thường thấy một người trực thang máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascension (n.f): sự lên, sự thăng lên, sự leo lên.
- L'ascension de la montagne était difficile. (Việc leo lên ngọn núi thật khó khăn.)
- Ascensionnel, le (adj): có tính chất đi lên.
- Un mouvement ascensionnel. (Một chuyển động đi lên.)
Từ đồng nghĩa
- Monte-charge (n.m): thang máy chở hàng.
- Elévateur (n.m): thiết bị nâng, thang nâng (thường dùng trong công nghiệp).
Thành ngữ liên quan
- "Renvoyer l'ascenseur" (thành ngữ): Được đối xử thế nào thì đối xử lại thế ấy; giúp đỡ lại ai đã giúp mình.
- Il m'a aidé, c'est normal que je lui renvoie l'ascenseur. (Anh ấy đã giúp tôi, việc tôi giúp lại anh ấy là điều bình thường.)
- C'est un renvoi d'ascenseur politique. (Đó là một sự đáp trả chính trị.)
danh từ giống đực
- thang máy
- Prendre l'ascenseurđi thang máy
- Garçon d'ascenseurngười trực thang máy
- renvoyer l'ascenseurđược đối đãi thế nào thì cư xử thế ấy