ascription

/əs'kripʃn/
Học thuật
Thân thiện
ascription

The ascription of the rainbow's colors to sunlight and raindrops is a scientific fact.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quy cho, sự gán cho: Hành động gán một phẩm chất, nguyên nhân, nguồn gốc hoặc tác giả cho một người hoặc một vật nào đó.
    • Sự đổ tại, sự đổ cho: Hành động quy trách nhiệm hoặc nguyên nhân cho một ai đó hoặc điều đó.
    • (Tôn giáo) Lời tán tụng Chúa: Trong nghi lễ Kitô giáo, đây lời tuyên bố ca ngợi vinh quang của Chúa, thường được nói sau bài giảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ascription of this ancient poem to Homer is still debated by scholars. (Việc quy cho Homer tác giả của bài thơ cổ này vẫn đang được các học giả tranh luận.)
    • His failure was an unfair ascription of blame to his team. (Thất bại của anh ấy một sự đổ lỗi không công bằng cho nhóm của mình.)
    • The service ended with a traditional ascription of praise to God. (Buổi lễ kết thúc bằng một lời tán tụng Chúa truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ascription of status": Sự quy cho địa vị xã hội dựa trên các yếu tố như gia đình, chủng tộc hoặc giới tính thay vì thành tích cá nhân.
    • In some societies, social rank is based on ascription rather than personal achievement. (Trong một số xã hội, địa vị xã hội dựa trên sự quy cho hơn thành tích cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascribe (động từ): Quy cho, gán cho.
    • Historians ascribe the fall of the empire to economic decline. (Các nhà sử học quy cho sự sụp đổ của đế chế do suy thoái kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Attribution: Sự quy cho, sự gán cho.
  • Imputation: Sự quy tội, sự đổ cho.
Từ trái nghĩa
  • Denial: Sự phủ nhận.
  • Disavowal: Sự từ chối, sự không thừa nhận.
ascription

The ascription of the rainbow's colors to sunlight and raindrops is a scientific fact.

danh từ
  1. sự đổ tại, sự đổ cho
  2. sự gán cho, sự cho của (ai), sự quy cho
  3. (tôn giáo) lời tán tụng Chúa (sau bài giảng kinh)

Từ đồng nghĩa