attribution
/,ætri'bju:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quy cho, sự gán cho: Hành động cho rằng một điều gì đó là do một nguyên nhân, nguồn gốc hoặc một người cụ thể nào đó gây ra hoặc tạo ra.
- Sự quy kết: Hành động gán một phẩm chất, đặc điểm hoặc cảm xúc cho một người hoặc vật.
- Sự công nhận nguồn gốc: Việc xác định và thừa nhận người sáng tạo hoặc nguồn gốc của một tác phẩm (như văn học, nghệ thuật).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The attribution of the quote to the wrong author caused confusion. (Việc quy lời trích dẫn cho nhầm tác giả đã gây ra sự nhầm lẫn.)
- The attribution of human emotions to animals is called anthropomorphism. (Việc quy kết cảm xúc của con người cho động vật được gọi là nhân cách hóa.)
- Proper attribution is essential in academic writing to avoid plagiarism. (Việc ghi nguồn đúng cách là điều cần thiết trong văn viết học thuật để tránh đạo văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Attribution theory" (Lý thuyết quy kết): Một lý thuyết trong tâm lý học xã hội nghiên cứu cách mọi người giải thích nguyên nhân của các sự kiện và hành vi.
- Attribution theory examines how we decide if someone's behavior is due to their personality or the situation. (Lý thuyết quy kết nghiên cứu cách chúng ta quyết định xem hành vi của ai đó là do tính cách hay hoàn cảnh của họ.)
"Attribution bias" (Thiên kiến quy kết): Xu hướng có hệ thống trong việc đánh giá sai lệch nguyên nhân của hành vi.
- A common attribution bias is blaming others' mistakes on their character, but our own on circumstances. (Một thiên kiến quy kết phổ biến là đổ lỗi cho sai lầm của người khác là do tính cách, nhưng của chính mình là do hoàn cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Attribute (động từ): Quy cho, gán cho.
- She attributes her success to hard work. (Cô ấy quy thành công của mình cho sự chăm chỉ.)
Attributable (tính từ): Có thể quy cho, có nguyên nhân từ.
- The damage was attributable to the storm. (Thiệt hại có nguyên nhân từ cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Ascription: Sự quy cho, sự gán cho (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Imputation: Sự quy kết, sự đổ lỗi (thường mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "attribution". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "attribute to").
Thành ngữ liên quan
- "Give credit where credit is due": Ghi nhận công lao cho đúng người (liên quan chặt chẽ đến khái niệm "attribution").
- The manager always gives credit where credit is due, ensuring proper attribution for good ideas. (Người quản lý luôn ghi nhận công lao cho đúng người, đảm bảo sự ghi nhận nguồn gốc thích đáng cho những ý tưởng hay.)
danh từ
- sự quy ra
- quyền hành ban cho; quyền lực, thẩm quyền