attribution

/,ætri'bju:ʃn/
danh từ
  1. sự quy ra
  2. quyền hành ban cho; quyền lực, thẩm quyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "attribution"

attribution
The student made a correct attribution of the quote to its author.