aseptic

/æ'septik/
Học thuật
Thân thiện
aseptic

The surgeon uses aseptic surgical instruments during the procedure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vô trùng, vô khuẩn: Trạng thái hoàn toàn không vi sinh vật gây bệnh (mầm bệnh) hoặc các tác nhân nhiễm trùng. Thuật ngữ này thường mô tả các kỹ thuật, môi trường hoặc dụng cụ được xử lý để ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn.
    • Sử dụng phương pháp để giữ cho không vi sinh vật gây bệnh: Liên quan đến các quy trình được thiết kế đặc biệt để duy trì điều kiện vô trùng.
  2. Danh từ:

    • Chất vô trùng: Một chất hoặc tác nhân tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi sinh vật, được sử dụng để tạo ra hoặc duy trì trạng thái vô trùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The surgeon performed the operation in an aseptic environment. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ trong một môi trường vô trùng.)
    • Aseptic techniques are crucial when handling cell cultures in the lab. (Kỹ thuật vô trùng rất quan trọng khi xử lý các mẫu nuôi cấy tế bào trong phòng thí nghiệm.)
    • All instruments must be kept aseptic before the procedure. (Tất cả dụng cụ phải được giữ vô trùng trước khi tiến hành thủ thuật.)
  • Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • This solution acts as an aseptic, preventing bacterial growth. (Dung dịch này hoạt động như một chất vô trùng, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aseptic processing": Quy trình vô trùng. Một phương pháp xử lý trong đó sản phẩm (như thực phẩm, dược phẩm) bao bì được tiệt trùng riêng biệt rồi kết hợp trong một môi trường vô trùng.

    • Milk is often packaged using aseptic processing to extend its shelf life without refrigeration. (Sữa thường được đóng gói bằng quy trình vô trùng để kéo dài thời hạn sử dụng không cần làm lạnh.)
  • "Aseptic necrosis": Hoại tử vô trùng. Một tình trạng (thường xương) bị chết do thiếu máu nuôi, không phải do nhiễm trùng.

    • The patient was diagnosed with aseptic necrosis of the hip joint. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị hoại tử vô trùng khớp háng.)
Biến thể từ gần giống
  • Asepsis (danh từ): Trạng thái hoặc quá trình vô trùng; sự không vi sinh vật gây bệnh.

    • Maintaining asepsis is the top priority in the operating room. (Duy trì tình trạng vô trùng ưu tiên hàng đầu trong phòng mổ.)
  • Antiseptic (tính từ/danh từ): Khác biệt chính: "Antiseptic" thường chỉ chất sát khuẩn dùng trên da hoặc sống để ngăn ngừa nhiễm trùng, trong khi "aseptic" nhấn mạnh đến trạng thái hoặc môi trường không mầm bệnh.

    • The nurse applied an antiseptic to the wound. (Y tá đã bôi một chất sát khuẩn lên vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sterile (tính từ): Vô trùng, tiệt trùng. (Gần nghĩa nhất, thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh y tế).
  • Germ-free (tính từ): Không vi trùng.
  • Sanitized (tính từ): Đã được khử trùng, làm sạch.
Từ trái nghĩa
  • Septic (tính từ): Nhiễm trùng, mủ.
  • Contaminated (tính từ): Bị ô nhiễm, bị nhiễm khuẩn.
  • Unsterile (tính từ): Không vô trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "aseptic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "aseptic".

aseptic

The surgeon uses aseptic surgical instruments during the procedure.

tính từ
  1. vô trùng, vô khuẩn
danh từ
  1. chất vô trùng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự