aseptic

/æ'septik/
tính từ
  1. vô trùng, vô khuẩn
danh từ
  1. chất vô trùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

aseptic
The surgeon uses aseptic surgical instruments during the procedure.