aseptique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô khuẩn, vô trùng: "aseptique" mô tả một môi trường, một vật thể hoặc một quy trình không chứa vi khuẩn, vi sinh vật gây bệnh hoặc các tác nhân nhiễm trùng.
- Không cảm xúc, lạnh lùng (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh văn chương hoặc xã hội, "aseptique" có thể dùng để chỉ một thứ gì đó quá sạch sẽ, trung lập hoặc thiếu đi sự ấm áp, cảm xúc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chirurgien a besoin d'un environnement aseptique pour opérer. (Bác sĩ phẫu thuật cần một môi trường vô trùng để mổ.)
- Cette salle blanche est maintenue parfaitement aseptique. (Phòng sạch này được duy trì trong tình trạng hoàn toàn vô khuẩn.)
- Son langage est trop aseptique, il manque de personnalité. (Ngôn ngữ của anh ta quá vô cảm, thiếu cá tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un univers aseptique": một thế giới/không gian vô trùng hoặc (nghĩa bóng) một môi trường được kiểm soát quá mức, thiếu sự sống tự nhiên.
- Les centres commerciaux modernes peuvent parfois donner l'impression d'un univers aseptique. (Các trung tâm thương mại hiện đại đôi khi có thể tạo cảm giác về một thế giới vô hồn.)
"Une prose aseptique": một lối văn xuôi khô khan, thiếu cảm xúc hoặc sự sáng tạo.
- Le rapport officiel était écrit dans une prose aseptique. (Báo cáo chính thức được viết bằng một lối văn xuôi khô cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Asepsie (danh từ giống cái): tình trạng vô khuẩn, phương pháp vô khuẩn.
- L'asepsie est fondamentale en milieu hospitalier. (Phương pháp vô khuẩn là nền tảng trong môi trường bệnh viện.)
Stérile (tính từ): vô trùng, khử trùng (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh y tế); cũng có nghĩa là cằn cỗi, không sinh sản được.
- Des compresses stériles. (Những miếng gạc vô trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Stérile: vô trùng (trong ngữ cảnh y tế, khoa học).
- Désinfecté: đã được khử trùng.
- Hygiénique: hợp vệ sinh, vệ sinh (nhấn mạnh đến sự sạch sẽ ngăn ngừa bệnh tật).
Từ trái nghĩa
- Septique: nhiễm khuẩn, nhiễm trùng.
- Contaminé: bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn.
- Infecté: bị nhiễm trùng.
tính từ
- vô khuẩn, vô trùng