ash-pit

/'æʃbɔks/ Cách viết khác : (ash-bin) /'æʃbin/ (ash-pan) /'æʃpæn/ (ash-pit) /'æʃpit/
Học thuật
Thân thiện
ash-pit

The engineer opens the ash-pit to clean it.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Hố tro, máng tro: Một bộ phận hoặc cấu trúc được thiết kế để chứa tro, thường được tìm thấy trong các sưởi, hơi, đầu máy xe lửa hoặc các hệ thống đốt nhiên liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old steam locomotive had a large ash-pit underneath the firebox. (Đầu máy hơi nước một hố tro lớn bên dưới buồng đốt.)
    • The furnace's ash-pit needs to be emptied regularly to maintain efficiency. (Hố tro của sưởi cần được dọn sạch thường xuyên để duy trì hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To clean out the ash-pit": Dọn sạch hố tro.
    • It's a dirty job to clean out the ash-pit of the boiler. (Dọn sạch hố tro của nồi hơi một công việc bẩn thỉu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ash-bin (n): Thùng tro, hộp tro.
  • Ash-pan (n): Chảo tro, khay tro.
  • Ash-stand (n): Giá đựng tro.
  • Ash-tray (n): Gạt tàn thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Cinder pit: Hố xỉ than.
  • Ash container: Thùng chứa tro.
  • Ash receptacle: Vật chứa tro.
ash-pit

The engineer opens the ash-pit to clean it.

danh từ
  1. (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)

Từ gần giống