ash-stand

/'æʃbɔks/ Cách viết khác : (ash-bin) /'æʃbin/ (ash-pan) /'æʃpæn/ (ash-pit) /'æʃpit/
Học thuật
Thân thiện
ash-stand

The engineer empties the ash-stand beneath the locomotive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá đựng gạt tàn, đế gạt tàn: Một đồ vật, thường dạng đế hoặc giá đỡ, được thiết kế để đặt hoặc chứa một cái gạt tàn thuốc lá (ashtray).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant marble ash-stand was placed next to the armchair. (Chiếc giá đựng gạt tàn bằng đá cẩm thạch thanh lịch được đặt cạnh chiếc ghế bành.)
    • He tapped his cigar on the edge of the brass ash-stand. (Ông ta điếu xì gà vào mép của chiếc đế gạt tàn bằng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ornamental ash-stand": Giá đựng gạt tàn tính trang trí.
    • The antique shop sold a beautiful ornamental ash-stand from the 1920s. (Cửa hàng đồ cổ bán một chiếc giá đựng gạt tàn trang trí đẹp từ những năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashtray (n): Gạt tàn, đồ dùng để hoặc đựng tàn thuốc lá.

    • He stubbed out his cigarette in the ashtray. (Anh ấy dập tắt điếu thuốc trong cái gạt tàn.)
  • Ashcan (n) (Mỹ): Thùng rác, thùng đựng tro (nghĩa rộng hơn, không chỉ cho tàn thuốc).

  • Urn (n): Bình, lọ; đôi khi được dùng trang trí như một vật đựng tro cốt hoặc, trong ngữ cảnh lỗi thời, như một đồ đựng tàn thuốc lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Ashtray stand: Giá để gạt tàn (cách diễn đạt nghĩa hơn).
  • Cigarette stand: Giá đỡ thuốc lá (có thể bao gồm chỗ để gạt tàn).
Lưu ý
  • Từ "ash-stand" ngày nay ít phổ biến trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn mô tả đồ nội thất cổ hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng, cổ điển. Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ vật dụng này "ashtray".
ash-stand

The engineer empties the ash-stand beneath the locomotive.

danh từ
  1. (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)

Từ gần giống

Từ chứa "ash-stand"