ashbin

ashbin

A child throws a crumpled paper ball into the ashbin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng rác: "ashbin" một thùng chứa rác thải, thường được đặtngoài trời, dùng để lưu trữ rác cho đến khi được thu gom.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put the empty bottles in the ashbin. (Vui lòng bỏ những chai rỗng vào thùng rác.)
    • The municipal workers empty the ashbin every Tuesday. (Công nhân thành phố đổ thùng rác vào mỗi thứ Ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ashbin" trong văn cảnh đô thị: thường được dùng để chỉ thùng rác công cộng hoặc thùng rác gia đình.
    • The overflowing ashbin attracted stray animals. (Thùng rác quá đầy đã thu hút động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashbin (danh từ) không biến thể phổ biến; từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thay vào đó "trash can" (thùng rác) hoặc "dustbin" (thùng rác, phổ biếnAnh).
  • Ashcan (danh từ): thùng đựng tro, nhưng cũng có thể dùng để chỉ thùng rác.
Từ đồng nghĩa
  • Dustbin: thùng rác (dùng phổ biếnAnh).
  • Trash can: thùng rác (dùng phổ biến ở Mỹ).
  • Garbage bin: thùng rác (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ashbin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ashbin".