ashore
/ə'ʃɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Trên bờ, vào bờ, lên bờ: Dùng để mô tả hướng di chuyển từ mặt nước (biển, sông, hồ) lên đất liền, hoặc trạng thái đã ở trên đất liền sau khi rời khỏi tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- After a long voyage, the sailors were happy to go ashore. (Sau một chuyến hải trình dài, các thủy thủ rất vui khi được lên bờ.)
- The ship was driven ashore by the storm. (Con tàu bị bão đánh dạt vào bờ.)
- We swam ashore when our boat had a problem. (Chúng tôi bơi vào bờ khi thuyền của chúng tôi gặp sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to come/go ashore": lên bờ, rời tàu để lên bờ.
- Passengers can go ashore when the ship docks at the port. (Hành khách có thể lên bờ khi tàu cập cảng.)
- "to be ashore": ở trên bờ.
- The captain is ashore for a meeting. (Thuyền trưởng đang ở trên bờ để dự một cuộc họp.)
- "to wash/be washed ashore": bị sóng đánh dạt vào bờ.
- Many beautiful shells were washed ashore after the tide. (Rất nhiều vỏ sò đẹp đã bị sóng đánh dạt vào bờ sau thủy triều.)
Biến thể và từ gần giống
- Ashore thường được dùng như một phó từ. Từ gốc của nó là danh từ shore (bờ biển, bờ sông).
- Onshore (phó từ/tính từ): về phía bờ, trên bờ (thường dùng trong bối cảnh thương mại, công nghiệp như "onshore wind" - gió từ biển thổi vào bờ, "onshore business" - hoạt động kinh doanh trong nước).
- Offshore (phó từ/tính từ): ngoài khơi, xa bờ (đối lập với "ashore" và "onshore").
Từ đồng nghĩa
- On land: trên đất liền.
- To the shore: về phía bờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "ashore" vì nó là một phó từ. Các cụm động từ thường gặp đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "ashore").
phó từ
- trên bờ; vào bờ
- to step ashorebước lên bờ