giạt

  1. Wash aside
    • Một đám súng giạt vào bờ
      A mass of water lilies was washed aside onto the shore (ashore)
  2. Mass to one side
    • Mền bông giạt
      The cotton padding had lumps of cotton massed to one side

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giạt
Sóng đánh giạt những cánh bèo vào bờ.