aspérité

Học thuật
Thân thiện
aspérité

Le randonneur trébuche sur une aspérité du sentier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ gồ ghề, chỗ lồi lõm: Chỉ một điểm, một phần không bằng phẳng, bề mặt nhám, ráp hoặc không đều trên một vật thể.
    • Tính thô lỗ, sự cộc cằn: (Nghĩa bóng) Chỉ tính cách hoặc lời nói thiếu tế nhị, thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa đen):

    • Il faut poncer le bois pour enlever toutes les aspérités. (Phải chà nhám gỗ để loại bỏ tất cả những chỗ gồ ghề.)
    • Les aspérités de la roche rendent l'escalade difficile. (Những chỗ lồi lõm của đá khiến việc leo núi trở nên khó khăn.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa bóng):

    • Il a quelques aspérités de caractère. (Anh ta vài điểm thô lỗ trong tính cách.)
    • Ses paroles étaient pleines d'aspérité. (Lời nói của anh ta đầy vẻ cộc cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lisser les aspérités": (nghĩa đen) làm phẳng, làm nhẵn những chỗ gồ ghề; (nghĩa bóng) làm dịu đi những điểm gây căng thẳng, xoa dịu mâu thuẫn.
    • Une bonne discussion peut lisser les aspérités d'une relation. (Một cuộc trò chuyện tốt có thể xoa dịu những điểm căng thẳng trong một mối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Âpre (tính từ): chát (vị), gay gắt (thời tiết), khắc nghiệt, thô ráp.

    • un goût âpre (một vị chát)
    • un combat âpre (một cuộc chiến khốc liệt)
  • Rugosité (danh từ giống cái): độ nhám, tình trạng nhấp nhô (thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả bề mặt).

    • la rugosité d'une surface (độ nhám của một bề mặt)
Từ đồng nghĩa
  • Inégalité (danh từ giống cái): sự không bằng phẳng.
  • Rugosité (danh từ giống cái): độ nhám, sự gồ ghề.
  • Brutalité (danh từ giống cái): sự thô bạo, thô bỉ (cho nghĩa bóng).
  • Rudesse (danh từ giống cái): sự thô lỗ, cục cằn (cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Lissage (danh từ giống đực): sự làm nhẵn.
  • Douceur (danh từ giống cái): sự mềm mại, êm ái; vẻ dịu dàng, tính ôn hòa.
  • Politesse (danh từ giống cái): sự lịch sự, nhã nhặn (cho nghĩa bóng).
aspérité

Le randonneur trébuche sur une aspérité du sentier.

danh từ giống cái
  1. chỗ gồ ghề
    • Les aspérités du sol
      chỗ đất gồ ghề
  2. tính thô lỗ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống