asphyxiant
/æs'fiksiənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất làm ngạt: Một chất khí, hơi hoặc tác nhân vật lý có khả năng gây ra tình trạng ngạt thở hoặc thiếu oxy, dẫn đến bất tỉnh hoặc tử vong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Carbon monoxide is a dangerous asphyxiant. (Carbon monoxide là một chất làm ngạt nguy hiểm.)
- The firefighter warned about the risk of asphyxiants in the confined space. (Lính cứu hỏa cảnh báo về nguy cơ các chất làm ngạt trong không gian hạn chế.)
- Some industrial chemicals can act as simple asphyxiants by displacing oxygen in the air. (Một số hóa chất công nghiệp có thể hoạt động như chất làm ngạt đơn thuần bằng cách thay thế oxy trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chemical asphyxiant": Chất làm ngạt hóa học. Loại chất cản trở cơ thể sử dụng oxy ở cấp độ tế bào.
- Hydrogen cyanide is a potent chemical asphyxiant. (Hydrogen cyanide là một chất làm ngạt hóa học mạnh.)
"Simple asphyxiant": Chất làm ngạt đơn thuần. Loại khí trơ làm loãng nồng độ oxy trong không khí hít thở.
- Nitrogen gas is a common simple asphyxiant in industrial settings. (Khí nitơ là một chất làm ngạt đơn thuần phổ biến trong môi trường công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Asphyxia (n): Tình trạng ngạt, sự thiếu oxy cực độ dẫn đến bất tỉnh hoặc tử vong.
- Asphyxiate (v): Làm ngạt, gây ngạt thở.
- Asphyxiation (n): Hành động hoặc quá trình gây ngạt.
Từ đồng nghĩa
- Suffocant: Chất gây ngạt.
- Choking agent: Tác nhân gây nghẹt thở.
Lưu ý sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, công nghiệp hóa chất, an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy. Nó mô tả một mối nguy hiểm cụ thể và thường không dùng trong hội thoại hàng ngày.