asphyxiant
/æs'fiksiənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm ngạt, gây ngạt thở: Chỉ tính chất của một chất (thường là khí) có khả năng gây ra tình trạng thiếu oxy, dẫn đến ngạt thở hoặc tử vong.
- (Nghĩa bóng) Ngột ngạt, nghẹt thở: Dùng để miêu tả một bầu không khí, hoàn cảnh hoặc tình huống có tính chất đè nén, khó chịu đến mức tạo cảm giác như bị ngạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le monoxyde de carbone est un gaz asphyxiant très dangereux. (Cacbon monoxit là một loại khí gây ngạt rất nguy hiểm.)
- L'ambiance dans cette réunion était asphyxiante à cause des tensions. (Bầu không khí trong cuộc họp đó thật ngột ngạt vì những căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gaz asphyxiant": khí gây ngạt, khí độc làm ngạt thở.
- Les pompiers portent des masques pour se protéger contre les gaz asphyxiants. (Lính cứu hỏa đeo mặt nạ để bảo vệ bản thân khỏi các khí gây ngạt.)
"Atmosphère asphyxiante": bầu không khí ngột ngạt.
- Après la dispute, une atmosphère asphyxiante régnait dans la pièce. (Sau cuộc cãi vã, một bầu không khí ngột ngạt bao trùm căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Asphyxier (động từ): làm ngạt, bóp nghẹt.
- La fumée peut asphyxier une personne en quelques minutes. (Khói có thể làm ngạt một người trong vài phút.)
Asphyxie (danh từ): sự ngạt thở, tình trạng ngạt.
- Les secouristes ont traité la victime pour asphyxie. (Nhân viên cứu hộ đã xử lý tình trạng ngạt thở cho nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Étouffant (adj): ngột ngạt, nghẹt thở (nghĩa đen và bóng).
- Suffocant (adj): làm nghẹt thở, ngột ngạt.
Các cụm từ liên quan
(Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ và ít khi kết hợp thành cụm động từ đặc thù.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- làm ngạt
- Gaz asphyxianthơi ngạt
- (nghĩa bóng) ngột ngạt, nghẹt thở
- Atmosphère asphyxiantekhông khí ngột ngạt