asphyxiation

/æs,fiksi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm ngạt, sự ngạt thở: Trạng thái hoặc quá trình cơ thể bị thiếu oxy trầm trọng, dẫn đến bất tỉnh hoặc tử vong, thường do không thể hít thở không khí trong lành.
    • Sự chết ngạt: Nguyên nhân tử vong do bị ngăn cản hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cause of death was determined to be asphyxiation. (Nguyên nhân tử vong được xác định do ngạt thở.)
    • Smoke inhalation can lead to rapid asphyxiation. (Hít phải khói có thể dẫn đến ngạt thở nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accidental asphyxiation": sự ngạt thở do tai nạn.

    • The child's death was a tragic case of accidental asphyxiation. (Cái chết của đứa trẻ một trường hợp ngạt thở tai nạn đầy bi thảm.)
  • "Risk of asphyxiation": nguy bị ngạt.

    • The plastic bag carries a warning about the risk of asphyxiation. (Túi nhựa cảnh báo về nguy gây ngạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Asphyxiate (động từ): làm ngạt, chết ngạt.

    • The fumes can asphyxiate a person within minutes. (Khói độc có thể làm một người ngạt thở trong vòng vài phút.)
  • Asphyxiant (danh từ): chất gây ngạt.

    • Carbon monoxide is a dangerous asphyxiant. (Carbon monoxide một chất gây ngạt nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Suffocation: sự nghẹt thở, sự làm ngạt.
  • Strangulation: sự bóp cổ, siết cổ (một nguyên nhân gây ra asphyxiation).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

danh từ
  1. sự làm ngạt

Từ đồng nghĩa