suffocation
/,sɳfə'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nghẹt thở, sự ngạt thở: Tình trạng không thể thở được do thiếu oxy hoặc do có vật cản trở đường thở, dẫn đến tử vong hoặc nguy hiểm tính mạng.
- Sự bức bí, sự ngột ngạt (nghĩa bóng): Cảm giác bị đè nén, tù túng đến mức khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cause of death was suffocation. (Nguyên nhân tử vong là do nghẹt thở.)
- She felt a sense of suffocation in the crowded, windowless room. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác ngột ngạt trong căn phòng chật kín người và không có cửa sổ.)
- The baby is at risk of suffocation if left with soft pillows. (Em bé có nguy cơ bị ngạt thở nếu bị để lại với những chiếc gối mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to die of suffocation": chết vì ngạt thở.
- The victims died of suffocation from the smoke. (Các nạn nhân chết vì ngạt thở do khói.)
- "a feeling of suffocation": một cảm giác ngột ngạt, bức bối.
- Living under strict rules gave him a feeling of suffocation. (Sống dưới những quy tắc nghiêm ngặt mang lại cho anh ta một cảm giác ngột ngạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Suffocate (động từ): làm nghẹt thở, chết ngạt; làm ngột ngạt.
- The thick smoke began to suffocate the firefighters. (Khói dày bắt đầu làm các lính cứu hỏa nghẹt thở.)
- Suffocating (tính từ): gây ngạt thở; ngột ngạt.
- The suffocating heat made it hard to breathe. (Cái nóng ngột ngạt khiến việc thở trở nên khó khăn.)
- Asphyxiation (danh từ): sự ngạt thở, nghẹt thở (thường dùng trong y học hoặc báo cáo chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Asphyxiation: sự ngạt thở (nhấn mạnh đến nguyên nhân thiếu oxy).
- Strangulation: sự bóp nghẹt, siết cổ (thường do tác động cơ học trực tiếp lên cổ).
- Smothering: sự làm ngạt, bưng bít (ví dụ: bị phủ kín).
Thành ngữ liên quan
- "to be on the verge of suffocation": ở bờ vực của sự ngạt thở, sắp chết ngạt.
- After being trapped in the small space for hours, he was on the verge of suffocation. (Sau nhiều giờ bị mắc kẹt trong không gian nhỏ, anh ta đã ở bờ vực của sự ngạt thở.)
danh từ
- sự nghẹt thở