asphyxier

Học thuật
Thân thiện
asphyxier

Un homme tente d'asphyxier un autre homme en le tenant sous l'eau.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ngạt, làm nghẹt thở: Hành động gây ra tình trạng không thể thở được, dẫn đến thiếu oxy nghiêm trọng.
    • (Nghĩa bóng) Bóp nghẹt: Hành động kìm hãm, đè nén mạnh mẽ, khiến một cái gì đó không thể phát triển hoặc tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La fumée dense peut asphyxier les victimes d'un incendie. (Khói dày đặc có thể làm ngạt các nạn nhân trong đám cháy.)
    • Les nouvelles réglementations risquent d'asphyxier les petites entreprises. (Các quy định mới nguy bóp nghẹt các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asphyxier par submersion": Làm nghẹt thở bằng cách nhấn chìm.
    • Le criminel a tenté d'asphyxier sa victime par submersion. (Kẻ tội phạm đã cố gắng làm nghẹt thở nạn nhân bằng cách nhấn chìm.)
  • "Asphyxier par strangulation": Làm nghẹt thở bằng cách bóp cổ.
    • Le médecin légiste a confirmé que la victime a été asphyxiée par strangulation. (Bác sĩ pháp y xác nhận nạn nhân đã bị làm nghẹt thở bằng cách bóp cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Asphyxie (danh từ giống cái): Sự ngạt thở, tình trạng nghẹt thở.
    • Il est mort d'asphyxie. (Anh ta chết ngạt thở.)
  • Asphyxiant, e (tính từ): Gây ngạt.
    • Un gaz asphyxiant. (Một loại khí gây ngạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Étouffer: Làm ngạt, bóp nghẹt (có thể dùng cả theo nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Suffoquer: Làm nghẹt thở, làm cho khó thở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "asphyxier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "asphyxier")

asphyxier

Un homme tente d'asphyxier un autre homme en le tenant sous l'eau.

ngoại động từ
  1. làm ngạt, làm nghẹt thở
    • Asphyxier par submersion/par strangulation
      làm nghẹt thở bằng cách nhấn chìm/bằng cách bóp cổ
  2. (nghiã bóng) bóp nghẹt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "asphyxier"