asphyxie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngạt, sự nghẹt thở: Trạng thái cơ thể bị thiếu oxy trầm trọng và dư thừa khí carbonic (CO₂) trong máu, dẫn đến mất ý thức hoặc tử vong nếu không được cứu chữa kịp thời. Nguyên nhân có thể do tắc nghẽn đường thở, ngộ độc khí hoặc môi trường thiếu oxy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'asphyxie est une urgence médicale. (Sự ngạt thở là một trường hợp cấp cứu y tế.)
- La fumée dense peut provoquer une asphyxie. (Khói dày đặc có thể gây ra sự nghẹt thở.)
- Il a été victime d'une asphyxie accidentelle. (Anh ấy đã là nạn nhân của một vụ ngạt thở tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Asphyxie néonatale": Ngạt chu sinh, tình trạng thiếu oxy ở trẻ sơ sinh trong hoặc ngay sau khi sinh.
- L'asphyxie néonatale nécessite une réanimation immédiate. (Ngạt chu sinh đòi hỏi phải hồi sức ngay lập tức.)
"Risque d'asphyxie": Nguy cơ bị ngạt.
- Les petits objets présentent un risque d'asphyxie pour les jeunes enfants. (Các vật nhỏ tiềm ẩn nguy cơ gây ngạt cho trẻ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Asphyxier (động từ): Làm ngạt, làm nghẹt thở.
- Les gaz toxiques peuvent asphyxier une personne en quelques minutes. (Các khí độc có thể làm một người ngạt thở trong vài phút.)
Asphyxiant, e (tính từ): Gây ngạt.
- Une atmosphère asphyxiante. (Một bầu không khí gây ngạt.)
Từ đồng nghĩa
- Suffocation (danh từ giống cái): Sự nghẹt thở, sự ngạt thở (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
- Étouffement (danh từ giống đực): Sự ngạt, sự nghẹt (thường chỉ việc không thể thở được do bị chặn đường thở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ "asphyxier".)
Thành ngữ liên quan
- Être à l'asphyxie: (Nghĩa bóng) Ở trong tình trạng cực kỳ ngột ngạt, bức bối (về tinh thần, tài chính...).
- Sous cette pression constante, l'entreprise est à l'asphyxie. (Dưới áp lực liên tục đó, doanh nghiệp đang ở trong tình trạng ngột ngạt.)
danh từ giống cái
- sự ngạt, sự nghẹt thở