aspic

/'æspik/
Học thuật
Thân thiện
aspic

A chef carefully pours aspic over a platter of sliced vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món thịt đông, món atpic: Một loại thức ăn lạnh, thường được dùng làm món khai vị hoặc món phụ, trong đó các nguyên liệu như thịt, hải sản, trứng hoặc rau củ được đông lại trong một khối thạch trong suốt làm từ nước dùng thịt hoặc .
    • (Thơ ca) Rắn độc: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ một loài rắn độc, đặc biệt rắn hổ mang Ai Cập.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Món ăn):

    • The chef prepared a beautiful salmon aspic for the banquet. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món hồi đông tuyệt đẹp cho bữa tiệc.)
    • Aspic was a popular dish in mid-20th century cuisine. (Thịt đông một món ăn phổ biến trong ẩm thực giữa thế kỷ 20.)
  • Danh từ (Loài rắn - nghĩa cổ):

    • In the poem, the hero was bitten by a deadly aspic. (Trong bài thơ, người anh hùng bị một con rắn độc chết người cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In aspic": Một thành ngữ ẩn dụ mô tả một cái đó được bảo quản hoặc giữ nguyên không thay đổi theo thời gian, giống như một mẫu vật được đóng trong thạch.
    • His ideas seem preserved in aspic, completely unchanged by modern trends. (Ý tưởng của anh ta dường như được bảo quản trong thạch, hoàn toàn không thay đổi bởi các xu hướng hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaud-froid (n): Một kỹ thuật ẩm thực tương tự, trong đó thức ăn được phủ một lớp nước sốt đông đặc, thường thịt gia cầm hoặc thịt nguội.
  • Galantine (n): Một món thịt gia cầm không xương, nhồi cuộn lại, thường được phục vụ lạnh trong nước dùng đông của chính .
  • Jelly (n): Thạch, chất đông nói chung; nhưng "aspic" cụ thể hơn, thường chỉ món mặn làm từ nước dùng.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho món ăn): Meat jelly, savory jelly.
  • (Cho loài rắn - nghĩa cổ): Asp, viper.
Thành ngữ liên quan
  • Set in aspic: (Thành ngữ) Để mô tả một cái đó (thường ý tưởng, truyền thống hoặc tình huống) trở nên cứng nhắc, cố định không thể thay đổi.
    • The company's policies were set in aspic and resisted all attempts at reform. (Các chính sách của công ty đã bị đóng băng kháng cự lại mọi nỗ lực cải cách.)
aspic

A chef carefully pours aspic over a platter of sliced vegetables.

danh từ
  1. (thơ ca) rắn độc
  2. món atpic (thịt đông trứng, ăn trước hoặc sau bữa ăn)