aspic

/'æspik/
Học thuật
Thân thiện
aspic

Un cuisinier prépare un aspic de légumes dans une cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây cải hương dầu: Một loại cây thuộc họ bạc hà, tên khoa họcLavandula spica, được trồng để lấy tinh dầu.
    • (Bếp núc) Món aspic, món nấu đông: Một món ăn lạnh trong đó các thành phần (thườngthịt, , rau củ hoặc trứng) được đông lại trong một khối thạch trong suốt, được làm từ nước dùng thịt hoặc gelatin.
    • (Động vật học) Rắn hổ mang: Một loại rắn độc, đặc biệt chỉ loài rắn hổ mang châu Âu (Vipera aspis).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aspic est une plante aromatique. (Cây cải hương dầumột loại cây thơm.)
    • Pour l'apéritif, nous avons servi un aspic de légumes. (Để khai vị, chúng tôi đã phục vụ món rau củ đông.)
    • L'aspic est un serpent venimeux. (Rắn hổ mangmột loài rắn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Langue d'aspic" (nghĩa bóng): Miệng lưỡi rắn độc, người hay nói xấu, chỉ một người lời nói độc địa, nguy hiểm.
    • Méfie-toi de lui, il a une langue d'aspic. (Hãy coi chừng hắn ta, hắn miệng lưỡi rắn độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspique (danh từ giống cái): Cách viết hoặc biến thể của "aspic" chỉ món ăn đông lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le plat (món ăn): Gelée (thạch, món đông), Chaud-froid (món nguội sốt đông).
  • Pour le serpent (con rắn): Vipère (rắn độc), Cobra (rắn hổ mang).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une langue d'aspic: miệng lưỡi độc địa, thích nói xấu người khác.
    • Elle a une langue d'aspic, elle critique tout le monde. (Cô ta miệng lưỡi độc địa, cô ta chỉ trích tất cả mọi người.)
aspic

Un cuisinier prépare un aspic de légumes dans une cuisine.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cải hương dầu
  2. (bếp núc) món atpic, món nấu đông
  3. (động vật học) rắn hổ mào
    • langue d'aspic
      (nghiã bóng) miệng lưỡi rắn độc, người hay nói xấu