aspirée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Féminin: aspirée, Masculin: aspiré) (Ngôn ngữ học):
- Bật hơi: Dùng để mô tả một phụ âm khi phát âm có luồng hơi thở ra mạnh, rõ rệt ngay sau khi phát âm phụ âm đó. Đây là một đặc điểm phát âm (cách phát âm) chứ không phải là một âm vị riêng biệt trong tiếng Pháp hiện đại.
Danh từ giống cái (Nom féminin: une aspirée) (Ngôn ngữ học):
- Âm bật hơi: Chỉ bản thân phụ âm được phát âm với đặc điểm bật hơi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- En grec ancien, la lettre "π" (pi) n'était pas aspirée, mais la lettre "φ" (phi) représentait un "p" aspiré. (Trong tiếng Hy Lạp cổ, chữ cái "π" (pi) không bật hơi, nhưng chữ cái "φ" (phi) đại diện cho một âm "p" bật hơi.)
- La prononciation du "h" en anglais, comme dans "house", est aspirée. (Cách phát âm của "h" trong tiếng Anh, như trong từ "house", là bật hơi.)
Danh từ:
- Le linguiste étudie les aspirées des langues germaniques. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các âm bật hơi trong các ngôn ngữ German.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consonne aspirée": Thuật ngữ chuyên môn thường gặp, có nghĩa là "phụ âm bật hơi".
- Les consonnes aspirées sont caractéristiques de nombreuses langues, comme le sanskrit ou le coréen. (Các phụ âm bật hơi là đặc trưng của nhiều ngôn ngữ, như tiếng Phạn hay tiếng Hàn.)
Biến thể và từ liên quan
- Aspirer (động từ): Trong ngôn ngữ học, có thể mang nghĩa "phát âm một âm với luồng hơi bật ra". Nghĩa phổ biến hơn là "hút vào" hoặc "khao khát, mong ước".
- Aspiration (danh từ giống cái): Sự bật hơi, luồng hơi bật ra khi phát âm.
- L'aspiration est très forte dans ce mot. (Sự bật hơi rất mạnh trong từ này.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể diễn giải là "có luồng hơi đi kèm" hoặc "phát âm với hơi thở ra mạnh".
Lưu ý đặc biệt
- Trong tiếng Pháp hiện đại, chữ "h" được gọi là "h aspiré" (h bật hơi) trong một số từ (như , ) không thực sự được phát âm thành một âm bật hơi. Thuật ngữ này chỉ một quy ước ngữ pháp: nó ngăn cản việc lược nguyên âm () hoặc co từ () đứng trước nó (ví dụ: ta nói chứ không phải ). Đây là một khái niệm khác với "aspirée" như một đặc điểm phát âm thực tế.
tính từ
- (ngôn ngữ học) bật hơi
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) âm bật hơi