jaspure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Màu vân đóm, vân đóm: Một màu sắc hoặc hoa văn có các đốm, vệt hoặc vân nhỏ lốm đốm, giống như trên đá ngọc bích (jaspe).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La jaspure de cette pierre est magnifique. (Màu vân đóm của viên đá này thật tuyệt đẹp.)
- Elle a choisi un tissu avec une jaspure subtile. (Cô ấy đã chọn một loại vải có vân đóm tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'une belle jaspure": có một vân đóm đẹp.
- Ce marbre est d'une belle jaspure. (Khối đá cẩm thạch này có một vân đóm đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Jaspe (danh từ giống đực): ngọc bích, một loại đá quý có vân.
- Un sceau en jaspe. (Một con dấu bằng ngọc bích.)
Jaspé (tính từ): có vân như ngọc bích, có màu vân đóm.
- Un papier jaspé. (Một tờ giấy có vân đóm.)
Từ đồng nghĩa
- Moucheture (danh từ giống cái): vết lốm đốm, vết đốm.
- Marbrure (danh từ giống cái): vân cẩm thạch, vân đá.
Thành ngữ liên quan
- Être jaspé de...: được điểm xuyết bởi những vệt, đốm...
- Le ciel était jaspé de nuages roses. (Bầu trời được điểm xuyết bởi những đám mây màu hồng.)
danh từ giống cái
- màu vân đóm, vân đóm