aspirateur

Học thuật
Thân thiện
aspirateur

Il passe l'aspirateur sur le tapis du salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy hút bụi: Một thiết bị điện gia dụng dùng để làm sạch bụi bẩn, mảnh vụn từ sàn nhà, thảm các bề mặt khác bằng cách hút chúng vào một túi chứa hoặc bình chứa bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai passé l'aspirateur dans le salon. (Tôi đã hút bụi phòng khách.)
    • L'aspirateur est bruyant mais efficace. (Cái máy hút bụi thì ồn nhưng hiệu quả.)
    • Nous devons changer le sac de l'aspirateur. (Chúng tôi cần thay túi của máy hút bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer l'aspirateur": là một cụm động từ phổ biến có nghĩa là "hút bụi", chỉ hành động sử dụng máy hút bụi để dọn dẹp.
    • Elle passe l'aspirateur tous les samedis matin. ( ấy hút bụi vào mỗi sáng thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspirer (động từ): hút vào, hít vào.
    • La machine aspire la poussière. (Cái máy hút bụi bẩn.)
  • Aspiration (danh từ giống cái): sự hút, sự hít vào; khát vọng.
    • L'aspiration de la poussière est complète. (Việc hút bụi đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Balayeuse (danh từ giống cái): từ thông dụng khác để chỉ máy hút bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'aspirateur'. Hành động liên quan được diễn đạt bằng cụm động từ "passer l'aspirateur" như đã nêutrên.)

aspirateur

Il passe l'aspirateur sur le tapis du salon.

tính từ
  1. hút (vào)
    • Force aspiratrice
      sức hút
danh từ giống đực
  1. máy hút
  2. máy hút bụi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aspirateur"