aspiratoire

Học thuật
Thân thiện
aspiratoire

Le médecin observe le mouvement aspiratoire du diaphragme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự hít vào: "aspiratoire" mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc đặc trưng cho động tác hít không khí vào phổi.
    • tính chất hút vào: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinhhọc, từ này có thể mô tả một chuyển động hoặc lực tác dụng hút vào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouvement aspiratoire est essentiel pour la respiration. (Động tác hít vàothiết yếu cho việc hô hấp.)
    • Le médecin a examiné la fonction aspiratoire des poumons. (Bác sĩ đã kiểm tra chức năng hít vào của phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bruit aspiratoire": Âm thanh đặc trưng được tạo ra khi hít không khí vào một cách mạnh mẽ hoặc qua một đường dẫn khí bị hẹp, thường được nghe thấy trong y khoa.
    • Le stéthoscope a permis de détecter un bruit aspiratoire anormal. (Ống nghe đã cho phép phát hiện một âm thanh hít vào bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspiration (danh từ): Sự hít vào; sự nguyện vọng, khát vọng.

    • L'aspiration d'air frais est agréable. (Việc hít không khí trong lành thật dễ chịu.)
    • Il a des aspirations élevées pour sa carrière. (Anh ấy những khát vọng cao cho sự nghiệp của mình.)
  • Aspirer (động từ): Hít vào; mong muốn, khao khát.

    • Il faut aspirer profondément pendant l'exercice. (Cần phải hít sâu trong khi tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspiratoire: (thuộc về) sự hít vào. (Lưu ý: Trong y học, "inspiratoire" thường được dùng phổ biến hơn "aspiratoire" để mô tả giai đoạn hít vào của hô hấp.)
Từ trái nghĩa
  • Expiratoire: (thuộc về) sự thở ra.
    • La phase expiratoire suit la phase inspiratoire. (Giai đoạn thở ra theo sau giai đoạn hít vào.)
aspiratoire

Le médecin observe le mouvement aspiratoire du diaphragme.

tính từ
  1. hít vào
    • Mouvement aspiratoire
      động tác hít vào

Từ gần giống