aspiratoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự hít vào: "aspiratoire" mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc đặc trưng cho động tác hít không khí vào phổi.
- Có tính chất hút vào: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh lý học, từ này có thể mô tả một chuyển động hoặc lực có tác dụng hút vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mouvement aspiratoire est essentiel pour la respiration. (Động tác hít vào là thiết yếu cho việc hô hấp.)
- Le médecin a examiné la fonction aspiratoire des poumons. (Bác sĩ đã kiểm tra chức năng hít vào của phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bruit aspiratoire": Âm thanh đặc trưng được tạo ra khi hít không khí vào một cách mạnh mẽ hoặc qua một đường dẫn khí bị hẹp, thường được nghe thấy trong y khoa.
- Le stéthoscope a permis de détecter un bruit aspiratoire anormal. (Ống nghe đã cho phép phát hiện một âm thanh hít vào bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
Aspiration (danh từ): Sự hít vào; sự nguyện vọng, khát vọng.
- L'aspiration d'air frais est agréable. (Việc hít không khí trong lành thật dễ chịu.)
- Il a des aspirations élevées pour sa carrière. (Anh ấy có những khát vọng cao cho sự nghiệp của mình.)
Aspirer (động từ): Hít vào; mong muốn, khao khát.
- Il faut aspirer profondément pendant l'exercice. (Cần phải hít sâu trong khi tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
- Inspiratoire: (thuộc về) sự hít vào. (Lưu ý: Trong y học, "inspiratoire" thường được dùng phổ biến hơn "aspiratoire" để mô tả giai đoạn hít vào của hô hấp.)
Từ trái nghĩa
- Expiratoire: (thuộc về) sự thở ra.
- La phase expiratoire suit la phase inspiratoire. (Giai đoạn thở ra theo sau giai đoạn hít vào.)
tính từ
- hít vào
- Mouvement aspiratoiređộng tác hít vào