aspire
/əs'paiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thiết tha, mong mỏi, khao khát (đạt được điều gì đó lớn lao hoặc quan trọng): "aspire" diễn tả ước muốn mạnh mẽ, thường là về thành tựu, địa vị cao, hoặc mục tiêu đầy tham vọng trong tương lai.
- Hướng tới, phấn đấu vươn lên: "aspire" còn thể hiện sự nỗ lực không ngừng để đạt được một tiêu chuẩn, lý tưởng hoặc mục đích cao cả.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Many young people aspire to become successful entrepreneurs. (Nhiều bạn trẻ khao khát trở thành những doanh nhân thành đạt.)
- She aspires after a career in medicine to help others. (Cô ấy thiết tha theo đuổi sự nghiệp y khoa để giúp đỡ mọi người.)
- We should all aspire to be better versions of ourselves. (Tất cả chúng ta nên phấn đấu để trở thành những phiên bản tốt hơn của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to aspire to something": khao khát, hướng tới một điều gì đó cụ thể.
- He aspires to greatness in his field. (Anh ấy khao khát đạt đến sự vĩ đại trong lĩnh vực của mình.)
"to aspire to do something": khao khát, mong ước được làm điều gì đó.
- They aspire to create a positive change in their community. (Họ khao khát tạo ra sự thay đổi tích cực trong cộng đồng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Aspiration (n): sự khao khát, nguyện vọng, hoài bão.
- Her lifelong aspiration is to travel the world. (Hoài bão cả đời của cô ấy là du lịch vòng quanh thế giới.)
Aspiring (adj): đầy khát vọng, đang phấn đấu.
- He is an aspiring writer with many ideas. (Anh ấy là một nhà văn đầy khát vọng với nhiều ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Aim: nhắm tới, đặt mục tiêu.
- Strive: phấn đấu, nỗ lực.
- Yearn: khao khát, mong mỏi tha thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "aspire" thường không đi kèm với các phó từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Nó chủ yếu được sử dụng với giới từ "to", "after", hoặc "at").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aspire").
nội động từ
- (+ to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát
- (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên