aspire

/əs'paiə/
nội động từ
  1. (+ to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát
  2. (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "aspire"

aspire
She aspires to become an astronaut and explore the stars.