aim
/eim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nhắm, sự ngắm: Hành động hướng một vật (như súng) về phía một mục tiêu cụ thể.
- Đích, mục tiêu: Vật hoặc điểm mà người ta nhắm tới, đặc biệt khi bắn súng.
- Mục đích, ý định, mục tiêu: Kết quả hoặc mục đích mà một người cố gắng đạt được.
Động từ:
- Nhắm, chĩa, hướng: Đặt hoặc xoay một vật (như vũ khí, máy ảnh, lời chỉ trích) về phía một mục tiêu cụ thể.
- Có ý định, nhằm mục đích: Làm điều gì đó với một mục đích cụ thể trong đầu; cố gắng hoặc dự định đạt được điều gì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His aim with the rifle was steady and true. (Sự ngắm bắn của anh ấy với khẩu súng trường rất vững vàng và chính xác.)
- The main aim of this project is to help the community. (Mục tiêu chính của dự án này là giúp đỡ cộng đồng.)
Động từ:
- He aimed the camera at the beautiful sunset. (Anh ấy hướng máy ảnh về phía hoàng hôn tuyệt đẹp.)
- This new policy aims to reduce poverty. (Chính sách mới này nhằm mục đích giảm nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take aim": nhắm bắn, nhắm mục tiêu.
- The archer took careful aim before releasing the arrow. (Cung thủ nhắm thật kỹ trước khi bắn mũi tên.)
"to miss one's aim": bắn trật đích; không đạt được mục đích.
- Despite his efforts, he missed his aim and the deal fell through. (Bất chấp nỗ lực, anh ta đã không đạt được mục đích và thương vụ đổ vỡ.)
"to be aimed at": được nhắm vào, được hướng tới (một đối tượng hoặc mục đích cụ thể).
- The advertisement is aimed at young professionals. (Quảng cáo này nhắm vào các chuyên gia trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Aimless (adj): không có mục đích, không phương hướng.
- He spent the day in aimless wandering. (Anh ấy dành cả ngày để lang thang không mục đích.)
Aimlessly (adv): một cách không mục đích.
- Well-aimed (adj): được nhắm mục tiêu tốt, chính xác.
- Her well-aimed criticism led to positive changes. (Lời chỉ trích chính xác của cô ấy đã dẫn đến những thay đổi tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mục đích): Goal (mục tiêu), objective (mục tiêu), purpose (mục đích), intention (ý định).
- Động từ (nhắm): Point (chĩa), direct (hướng), train (chĩa, ngắm).
- Động từ (dự định): Intend (dự định), plan (lên kế hoạch), seek (tìm kiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Aim for: nhắm tới, đặt mục tiêu đạt được điều gì.
- We should aim for excellence in everything we do. (Chúng ta nên nhắm tới sự xuất sắc trong mọi việc mình làm.)
Aim at: (1) Nhắm về phía, chĩa vào. (2) Nhằm vào mục tiêu, hướng tới.
- Don't aim that laser pointer at people's eyes. (Đừng chĩa con trỏ laser đó vào mắt người khác.)
- The program is aimed at improving literacy. (Chương trình nhằm mục đích nâng cao tỷ lệ biết chữ.)
Thành ngữ liên quan
Take aim at: chỉ trích hoặc tấn công ai/điều gì một cách có chủ đích.
- The journalist took aim at the government's new policy. (Nhà báo đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ.)
Wide of the aim/mark: rất xa mục tiêu, hoàn toàn sai lầm.
- His accusations were completely wide of the mark. (Những lời buộc tội của anh ta hoàn toàn sai lầm.)
danh từ
- sự nhắm, sự nhắm
- to take aimnhắm, nhắm, nhắm bắn
- đích (để nhắm bắn)
- mục đích, mục tiêu, ý định
- to miss one's aimbắn trật đích; không đạt mục đích
- to attain one's aimđạt mục đích
ngoại động từ
- nhắm, nhắm, chĩa
- to aim one's gun at the enemychĩa súng vào quân thù, nhắm bắn quân thù
- this measure was aimed at himbiện pháp đó là để nhắm chống lại hắn, biện pháp đó chống vào hắn
- giáng, nện, ném
- to aim a stone at somebodyném một cục đá vào ai
- to aim a blow at somebodygiáng cho ai một quả đấm
- hướng vào, tập trung vào, xoáy vào
- to aim one's efforts at somethinghướng mọi cố gắng vào việc gì
nội động từ
- nhắm, nhắm
- to aim at somebodynhắm vào ai; nhắm bắn ai
- nhắm mục đích, có ý định, ngấp nghé, mong mỏi
- to aim highernhắm một cái gì cao hơn, mong mỏi cái gì cao hơn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) định, cố gắng