aspirin
/'æspərin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc aspirin: Một loại thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm thông dụng, thường ở dạng viên nén.
- Viên thuốc aspirin: Chỉ một đơn vị (viên) thuốc aspirin cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended taking an aspirin for the headache. (Bác sĩ khuyên nên uống một viên aspirin cho chứng đau đầu.)
- Aspirin is effective in reducing fever and inflammation. (Aspirin có hiệu quả trong việc hạ sốt và giảm viêm.)
- Some people are allergic to aspirin. (Một số người bị dị ứng với aspirin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take an aspirin": uống một viên thuốc aspirin.
- She took an aspirin and lay down for a while. (Cô ấy uống một viên aspirin và nằm nghỉ một lúc.)
- "Aspirin therapy": liệu pháp aspirin (dùng aspirin liều thấp thường xuyên để ngăn ngừa đau tim hoặc đột quỵ).
- His cardiologist put him on daily aspirin therapy. (Bác sĩ tim mạch của ông ấy chỉ định ông dùng liệu pháp aspirin hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Acetylsalicylic acid (n): Axit acetylsalicylic, tên gọi hóa học của hoạt chất chính trong thuốc aspirin.
- Analgesic (n): Thuốc giảm đau (nhóm thuốc rộng hơn, bao gồm aspirin).
- Anti-inflammatory (n/adj): Thuốc chống viêm / có tính chống viêm.
Từ đồng nghĩa
- Pain reliever: Thuốc giảm đau (nghĩa rộng, không chỉ riêng aspirin).
- Fever reducer: Thuốc hạ sốt.
Lưu ý sử dụng
- "Aspirin" thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về loại thuốc nói chung (ví dụ: ), và như danh từ đếm được khi nói về từng viên thuốc (ví dụ: ).
- Đây là tên thương mại đã trở thành tên chung cho loại thuốc này. Các thương hiệu phổ biến bao gồm Bayer hoặc St. Joseph.
danh từ
- (dược học) atpirin