aspiring
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khao khát, mong muốn, có nguyện vọng: Dùng để mô tả một người có mong muốn mạnh mẽ và đang nỗ lực để đạt được một mục tiêu, vị trí, hoặc sự công nhận cụ thể trong tương lai.
- Đang phấn đấu, đang cố gắng: Chỉ trạng thái đang nỗ lực để tiến bộ, thăng tiến, hoặc trở thành một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is an aspiring actress who just moved to the city. (Cô ấy là một diễn viên đầy khao khát vừa chuyển đến thành phố.)
- The workshop is designed for aspiring writers. (Hội thảo được thiết kế dành cho các nhà văn đang phấn đấu.)
- He gave advice to aspiring entrepreneurs. (Anh ấy đã đưa ra lời khuyên cho các doanh nhân đầy nguyện vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aspiring to something": khao khát, hướng tới một điều gì đó.
- She is aspiring to a leadership role in the company. (Cô ấy đang khao khát một vai trò lãnh đạo trong công ty.)
"aspiring after" (ít phổ biến hơn): khao khát theo đuổi.
- He spent his youth aspiring after fame and fortune. (Anh ấy đã dành tuổi trẻ để khao khát theo đuổi danh vọng và tiền tài.)
Biến thể và từ gần giống
Aspiration (danh từ): sự khao khát, nguyện vọng, hoài bão.
- Her aspiration is to become a doctor. (Nguyện vọng của cô ấy là trở thành bác sĩ.)
Aspire (động từ): khao khát, mong muốn, phấn đấu.
- Many young people aspire to travel the world. (Nhiều người trẻ khao khát du lịch vòng quanh thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Ambitious: đầy tham vọng.
- Hopeful: đầy hy vọng.
- Would-be: muốn trở thành, có ý định trở thành (thường dùng trước danh từ, ví dụ: a would-be artist).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "aspiring" là tính từ, không có phrasal verb. Động từ gốc "aspire" thường đi với giới từ "to").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "aspiring").
Adjective
- khao khát, mong muốn, nỗ lực để được công nhận, tiến bộ, thăng chức