assassinate
/ə'sæsineit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ám sát: Hành động giết một người, đặc biệt là một nhân vật quan trọng hoặc nổi tiếng (như chính khách, lãnh đạo), thường vì lý do chính trị hoặc tiền bạc, và thường được thực hiện một cách bất ngờ, có chủ đích.
- Phá hủy (danh tiếng): (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Hành động phá hủy nghiêm trọng danh tiếng hoặc uy tín của một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa chính: ám sát):
- The plot to assassinate the president was discovered by the secret service. (Âm mưu ám sát tổng thống đã bị cơ quan mật vụ phát hiện.)
- Several Roman emperors were assassinated by their own guards. (Nhiều hoàng đế La Mã đã bị chính vệ binh của mình ám sát.)
- Ngoại động từ (nghĩa bóng: phá hủy danh tiếng):
- The journalist tried to assassinate the candidate's character with false rumors. (Nhà báo đã cố gắng phá hủy nhân cách của ứng cử viên bằng những tin đồn thất thiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be assassinated in cold blood": Bị ám sát một cách tàn nhẫn, lạnh lùng, không chút thương xót.
- The human rights activist was assassinated in cold blood outside his home. (Nhà hoạt động nhân quyền đã bị ám sát một cách tàn nhẫn ngay trước cửa nhà mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Assassination (danh từ): Vụ ám sát, hành động ám sát.
- The assassination of Archduke Franz Ferdinand triggered World War I. (Vụ ám sát Thái tử Franz Ferdinand đã châm ngòi cho Thế chiến thứ nhất.)
- Assassin (danh từ): Kẻ ám sát, sát thủ.
- The assassin was captured hours after the attack. (Kẻ ám sát đã bị bắt vài giờ sau vụ tấn công.)
Từ đồng nghĩa
- Murder (động từ): Giết người, sát hại. ("Assassinate" thường cụ thể hơn, nhắm vào các nhân vật quan trọng).
- Execute (động từ): Hành hình, xử tử. (Thường chỉ việc giết hợp pháp hoặc theo án lệnh).
Từ trái nghĩa
- Protect (động từ): Bảo vệ.
- Save (động từ): Cứu sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "assassinate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "assassinate")
ngoại động từ
- ám sát