assassinator

/ə'sæsineitə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ám sát: Người thực hiện hành vi giết người, đặc biệt một nhân vật quan trọng hoặc nổi tiếng (như lãnh đạo chính trị), thường bằng một cuộc tấn công bất ngờ, chủ đích đôi khi được thuê để làm việc này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are searching for the president's assassinator. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ ám sát tổng thống.)
    • History books often record the names of the victims, but not always the assassinators. (Sách lịch sử thường ghi lại tên của các nạn nhân, nhưng không phải lúc nào cũng ghi tên những kẻ ám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc tường thuật tội phạm để nhấn mạnh tính chất chủ đích thường được thuê mướn của hành vi.
    • The plot was carried out by a hired assassinator. (Âm mưu được thực hiện bởi một kẻ ám sát được thuê.)
Biến thể từ gần giống
  • Assassin (n): Kẻ ám sát. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "assassinator").
  • Assassinate (v): Ám sát.
  • Assassination (n): Vụ ám sát, hành vi ám sát.
Từ đồng nghĩa
  • Hitman: Sát thủ (từ lóng, thường chỉ kẻ giết người thuê).
  • Murderer: Kẻ giết người, sát nhân (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết ám sát).
Lưu ý
  • "Assassinator" một danh từ ít phổ biến hơn so với "assassin". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "assassin" được ưu tiên sử dụng.
danh từ
  1. kẻ ám sát

Từ đồng nghĩa