assassin

/ə'sæsin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ám sát: Một người thực hiện việc giết người, đặc biệt một nhân vật quan trọng hoặc nổi tiếng (như chính trị gia, lãnh đạo), thường bằng một cuộc tấn công bất ngờ, bí mật chủ đích.
    • Sát thủ: Một từ đồng nghĩa, chỉ người chuyên giết người thuê hoặc thực hiện các vụ giết người tính toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The president was killed by an assassin. (Tổng thống đã bị một kẻ ám sát giết chết.)
    • Security was tightened to protect the diplomat from potential assassins. (An ninh được thắt chặt để bảo vệ nhà ngoại giao khỏi những kẻ ám sát tiềm tàng.)
    • The historical figure fell victim to an assassin's blade. (Nhân vật lịch sử đó đã trở thành nạn nhân của lưỡi dao ám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Assassins" (viết hoa): Chỉ một giáo phái Hồi giáo bí mậtthế kỷ 11-13, nổi tiếng với các vụ ám sát chính trị mục tiêu. Nghĩa này thường gặp trong văn bản lịch sử.
    • The Assassins were feared by both Crusaders and Muslim leaders. (Giáo phái Assassins bị cả các Hiệp sĩ Thập tự Chinh các lãnh đạo Hồi giáo khiếp sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Assassinate (động từ): Hành động ám sát, giết một nhân vật quan trọng.
    • The plot to assassinate the general was uncovered. (Âm mưu ám sát vị tướng đã bị phát hiện.)
  • Assassination (danh từ): Vụ ám sát, hành vi ám sát.
    • The assassination of the leader sparked a civil war. (Vụ ám sát nhà lãnh đạo đã châm ngòi cho một cuộc nội chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Hitman: Sát thủ, kẻ giết người thuê (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm tổ chức).
  • Murderer: Kẻ giết người (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhắm vào nhân vật quan trọng hoặc động cơ chính trị).
Thành ngữ liên quan
  • Character assassination: Sự phá hoại thanh danh, bôi nhọ danh dự của một người thông qua lời nói hoặc vu khống, thay vì giết hại thể xác.
    • The campaign was full of character assassination rather than policy debate. (Chiến dịch tranh cử chứa đầy sự bôi nhọ cá nhân hơn tranh luận về chính sách.)
danh từ
  1. kẻ ám sát

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "assassin"