assaulter

/ə'sɔ:ltə/
Học thuật
Thân thiện
assaulter

A police officer apprehends the assaulter in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tấn công, kẻ tấn công: Một người thực hiện hành vi tấn công, gây hấn hoặc bạo lực đối với người khác.
    • (Pháp ) Kẻ hành hung: Trong ngữ cảnh pháp , chỉ người hành vi tấn công thân thể người khác một cách bất hợp pháp.
    • (Nói trại) Kẻ hiếp dâm, kẻ cưỡng dâm: Một cách nói giảm nói trại để chỉ kẻ phạm tội hiếp dâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police quickly identified and arrested the assaulter. (Cảnh sát đã nhanh chóng xác định bắt giữ kẻ tấn công.)
    • In court, the victim bravely pointed out her assaulter. (Trước tòa, nạn nhân đã dũng cảm chỉ ra kẻ hành hung của mình.)
    • The article discussed the psychological profile of a serial assaulter. (Bài báo thảo luận về hồ sơ tâm lý của một kẻ tấn công hàng loạt vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alleged assaulter": Kẻ bị cáo buộc tấn công. Cụm từ này thường được dùng trong tin tức hoặc văn bản pháp trước khi bản án chính thức.
    • The alleged assaulter will appear in court next week. (Kẻ bị cáo buộc tấn công sẽ ra tòa vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Assault (danh từ/động từ): Sự tấn công, hành vi tấn công / Tấn công.
    • He was charged with assault. (Anh ta bị buộc tội tấn công.)
  • Assaultive (tính từ): tính chất tấn công, hung hãn.
    • The patient exhibited assaultive behavior. (Bệnh nhân biểu hiện hành vi hung hãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attacker: Kẻ tấn công.
  • Aggressor: Kẻ gây hấn, kẻ xâm lược.
  • Assailant: Kẻ tấn công (trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc báo chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "assaulter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assaulter")

assaulter

A police officer apprehends the assaulter in the park.

danh từ
  1. người tấn công
  2. (pháp ) kẻ hành hung
  3. (nói trại) kẻ hiếp dâm, kẻ cưỡng dâm

Từ đồng nghĩa