assailant
/ə'seilənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ tấn công, người xông vào đánh: Người chủ động tấn công người khác, thường bằng vũ lực hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The victim could not identify her assailant in the dark. (Nạn nhân không thể nhận diện kẻ tấn công cô ấy trong bóng tối.)
- The police are searching for the assailant who robbed the store. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ tấn công đã cướp cửa hàng.)
- He defended himself bravely against his assailants. (Anh ấy đã dũng cảm chống lại những kẻ tấn công mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unknown assailant": kẻ tấn công không rõ danh tính, thường dùng trong các báo cáo cảnh sát hoặc tin tức.
- The journalist was attacked by an unknown assailant. (Nhà báo đã bị một kẻ tấn công không rõ danh tính tấn công.)
"Armed assailant": kẻ tấn công có vũ trang.
- The security guard subdued the armed assailant. (Nhân viên bảo vệ đã khống chế kẻ tấn công có vũ trang.)
Biến thể và từ gần giống
Assail (động từ): tấn công, công kích.
- He was assailed by doubts. (Anh ấy bị những nghi ngờ công kích.)
Assault (danh từ/động từ): cuộc tấn công (thường mạnh mẽ, bạo lực); tấn công.
- The soldier was charged with assault. (Người lính bị buộc tội tấn công.)
Từ đồng nghĩa
- Attacker: kẻ tấn công.
- Aggressor: kẻ xâm lược, kẻ khởi đầu cuộc tấn công.
- Assaulter: kẻ tấn công (nhấn mạnh hành vi tấn công bạo lực).
Từ trái nghĩa
- Victim: nạn nhân.
- Defender: người bảo vệ.
danh từ
- người tấn công, người xông vào đánh