assailant

/ə'seilənt/
Học thuật
Thân thiện
assailant

A police officer apprehends the assailant in a city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ tấn công, người xông vào đánh: Người chủ động tấn công người khác, thường bằng lực hoặc lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The victim could not identify her assailant in the dark. (Nạn nhân không thể nhận diện kẻ tấn công ấy trong bóng tối.)
    • The police are searching for the assailant who robbed the store. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ tấn công đã cướp cửa hàng.)
    • He defended himself bravely against his assailants. (Anh ấy đã dũng cảm chống lại những kẻ tấn công mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unknown assailant": kẻ tấn công không danh tính, thường dùng trong các báo cáo cảnh sát hoặc tin tức.

    • The journalist was attacked by an unknown assailant. (Nhà báo đã bị một kẻ tấn công không danh tính tấn công.)
  • "Armed assailant": kẻ tấn công trang.

    • The security guard subdued the armed assailant. (Nhân viên bảo vệ đã khống chế kẻ tấn công trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Assail (động từ): tấn công, công kích.

    • He was assailed by doubts. (Anh ấy bị những nghi ngờ công kích.)
  • Assault (danh từ/động từ): cuộc tấn công (thường mạnh mẽ, bạo lực); tấn công.

    • The soldier was charged with assault. (Người lính bị buộc tội tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Attacker: kẻ tấn công.
  • Aggressor: kẻ xâm lược, kẻ khởi đầu cuộc tấn công.
  • Assaulter: kẻ tấn công (nhấn mạnh hành vi tấn công bạo lực).
Từ trái nghĩa
  • Victim: nạn nhân.
  • Defender: người bảo vệ.
assailant

A police officer apprehends the assailant in a city park.

danh từ
  1. người tấn công, người xông vào đánh

Từ đồng nghĩa