aggressor

/ə'gresə/
Học thuật
Thân thiện
aggressor

A soccer player is called an aggressor for charging the ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ xâm lược, nước đi xâm lược: Một cá nhân, nhóm hoặc quốc gia bắt đầu một cuộc tấn công hoặc chiến tranh không được khiêu khích.
    • Kẻ công kích: Người chủ động tấn công người khác, có thể bằng lời nói hoặc hành động.
    • Kẻ gây sự, kẻ gây hấn: Người chủ động khởi xướng một cuộc xung đột, tranh cãi hoặc hành vi thù địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the war, the invading country was clearly the aggressor. (Trong cuộc chiến, quốc gia xâm lược rõ ràng kẻ xâm lược.)
    • The police identified the man who threw the first punch as the aggressor. (Cảnh sát xác định người đàn ông ra đòn đầu tiên kẻ gây sự.)
    • He was not defending himself; he was the aggressor in the fight. (Anh ta không phải đang tự vệ; anh ta kẻ khởi đầu cuộc ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be branded/labeled as the aggressor": Bị gán cho kẻ xâm lược/kẻ gây hấn.
    • The nation was branded as the aggressor by the international community. (Quốc gia đó bị cộng đồng quốc tế gán cho kẻ xâm lược.)
  • "The aggressor state": Nhà nước/nước xâm lược (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quốc tế).
    • Sanctions were imposed on the aggressor state. (Các lệnh trừng phạt được áp đặt lên nhà nước xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggression (n): Hành vi xâm lược, gây hấn, công kích.
    • The act of aggression led to a full-scale war. (Hành động xâm lược đã dẫn đến một cuộc chiến toàn diện.)
  • Aggressive (adj): Hung hăng, hiếu chiến; tích cực (nghĩa tích cực trong kinh doanh, thể thao).
    • He has an aggressive personality. (Anh ta tính cách hung hăng.)
    • The company launched an aggressive marketing campaign. (Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Attacker: Kẻ tấn công.
  • Instigator: Kẻ chủ mưu, kẻ xúi giục.
  • Initiator: Người khởi đầu (thường theo nghĩa trung lập, nhưng trong ngữ cảnh xung đột thì mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Defender: Người bảo vệ, người phòng thủ.
  • Victim: Nạn nhân.
  • Peacemaker: Người hòa giải.
aggressor

A soccer player is called an aggressor for charging the ball.

danh từ
  1. kẻ xâm lược, nước đi xâm lược
  2. kẻ công kích
  3. kẻ gây sự, kẻ gây hấn

Từ đồng nghĩa