assaultive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xu hướng tấn công, sẵn sàng tấn công: Mô tả bản chất, hành vi hoặc thái độ của một người hoặc một nhóm có khuynh hướng gây hấn, tấn công bằng lời nói hoặc thể chất.
- Mang tính công kích: Chỉ một phong cách, ngôn ngữ hoặc hành động mang tính chất khiêu khích, tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient's assaultive behavior required immediate intervention from the staff. (Hành vi có xu hướng tấn công của bệnh nhân đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức từ nhân viên.)
- He used assaultive language during the debate, offending many audience members. (Anh ta đã sử dụng ngôn ngữ mang tính công kích trong cuộc tranh luận, làm phật lòng nhiều khán giả.)
- The political climate became increasingly assaultive, with personal attacks replacing policy discussions. (Bầu không khí chính trị ngày càng trở nên có tính công kích, với những cuộc tấn công cá nhân thay thế cho các thảo luận về chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học/lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế hoặc tâm lý để mô tả một bệnh nhân có nguy cơ hoặc lịch sử hành vi bạo lực.
- The psychiatrist noted the patient's assaultive tendencies in the medical record. (Bác sĩ tâm thần đã ghi nhận xu hướng sẵn sàng tấn công của bệnh nhân trong hồ sơ bệnh án.)
- Trong bối cảnh pháp lý: Có thể dùng để mô tả bản chất của một tội phạm hoặc thái độ của một bị cáo.
- The defendant's assaultive nature was a key factor in the court's decision. (Bản chất có xu hướng tấn công của bị cáo là một yếu tố then chốt trong quyết định của tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Assault (n/đt): Cuộc tấn công / tấn công. (Đây là từ gốc, không phải biến thể của "assaultive").
- Aggressive (adj): Hung hăng, hiếu chiến. (Từ có nghĩa tương tự nhưng rộng hơn, có thể bao gồm sự quyết đoán trong kinh doanh mà không nhất thiết là bạo lực).
Từ đồng nghĩa
- Aggressive: hung hăng, hiếu chiến.
- Belligerent: hiếu chiến, thích gây chiến.
- Hostile: thù địch.
- Combative: thích đấu tranh, hiếu chiến.
Từ trái nghĩa
- Peaceful: ôn hòa, yên bình.
- Passive: thụ động.
- Pacifistic: theo chủ nghĩa hòa bình.
- Nonviolent: bất bạo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "assaultive").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assaultive").
Adjective
- sẵn sàng tấn công